Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang GNF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc Guinea 1,959.21 GNF
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG1,959.21 Hiện tại FG1,959.21 Cao nhất FG1,962.52
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,959.21 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
-3.304487 GNF
-0.17%
7 ngày qua
-16.27686 GNF
-0.82%
30 ngày qua
+20.97384 GNF
+1.08%
1 năm qua
-81.159172 GNF
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,938.24
Hôm nay
1,959.21
Cao nhất
2,090.87
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang GNF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,210.47 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,210.47 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,131.33 – 2,279.23 GNF
PGK giảm giá -5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 2,094.63 GNF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2,023.64 – 2,177.82 GNF
PGK giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,006.51 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,938.24 – 2,090.87 GNF
PGK giảm giá -4.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK1959.2111 GNF
5 PGK9796.0557 GNF
10 PGK19592.1114 GNF
25 PGK48980.2785 GNF
50 PGK97960.5571 GNF
100 PGK195921.11 GNF
500 PGK979605.57 GNF
1,000 PGK1959211.14 GNF
5,000 PGK9796055.71 GNF
10,000 PGK19592111.42 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.00051 PGK
5 GNF0.002552 PGK
10 GNF0.005104 PGK
25 GNF0.01276 PGK
50 GNF0.02552 PGK
100 GNF0.05 PGK
500 GNF0.26 PGK
1,000 GNF0.51 PGK
5,000 GNF2.55 PGK
10,000 GNF5.1 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-10-311 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-011 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-021 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-031 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-041 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-051 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-061 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-071 PGK = 0.00051 GNF+0%
2026-11-081 PGK = 0.00051 GNF+0%