Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang GYD.
46.01190113 Hôm nay
46.55831993 Cao nhất
50.32285481
Lịch sử tỷ giá PGK/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 46.5583 GYD |
| 5 PGK | 232.7916 GYD |
| 10 PGK | 465.5832 GYD |
| 25 PGK | 1163.958 GYD |
| 50 PGK | 2327.916 GYD |
| 100 PGK | 4655.83 GYD |
| 500 PGK | 23279.16 GYD |
| 1,000 PGK | 46558.32 GYD |
| 5,000 PGK | 232791.6 GYD |
| 10,000 PGK | 465583.2 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.021478 PGK |
| 5 GYD | 0.107392 PGK |
| 10 GYD | 0.214784 PGK |
| 25 GYD | 0.536961 PGK |
| 50 GYD | 1.073922 PGK |
| 100 GYD | 2.15 PGK |
| 500 GYD | 10.74 PGK |
| 1,000 GYD | 21.48 PGK |
| 5,000 GYD | 107.39 PGK |
| 10,000 GYD | 214.78 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PGK = 0.02159 GYD | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 0.02138 GYD | -0.97% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 0.02137 GYD | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 0.02137 GYD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 0.02137 GYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 0.02157 GYD | +0.94% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 0.02163 GYD | +0.28% |
| 2026-11-05 | 1 PGK = 0.0214 GYD | -1.06% |
| 2026-11-06 | 1 PGK = 0.02133 GYD | -0.33% |
| 2026-11-07 | 1 PGK = 0.02148 GYD | +0.7% |