Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang GYD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Guyana 46.55831993 GYD
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $46.55831993 Hiện tại $46.55831993 Cao nhất $46.87813211
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.55831993 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.319812 GYD
-0.68%
7 ngày qua
-0.246355 GYD
-0.53%
30 ngày qua
+0.398755 GYD
+0.86%
1 năm qua
-2.27193 GYD
-4.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
46.01190113
Hôm nay
46.55831993
Cao nhất
50.32285481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang GYD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 53.60203171 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 53.60203171 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51.42679798 – 55.36002673 GYD
PGK giảm giá -5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 50.51874746 GYD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
48.32733105 – 52.63193432 GYD
PGK giảm giá -6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.80367083 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.01190113 – 50.11853154 GYD
PGK giảm giá -5.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK46.5583 GYD
5 PGK232.7916 GYD
10 PGK465.5832 GYD
25 PGK1163.958 GYD
50 PGK2327.916 GYD
100 PGK4655.83 GYD
500 PGK23279.16 GYD
1,000 PGK46558.32 GYD
5,000 PGK232791.6 GYD
10,000 PGK465583.2 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.021478 PGK
5 GYD0.107392 PGK
10 GYD0.214784 PGK
25 GYD0.536961 PGK
50 GYD1.073922 PGK
100 GYD2.15 PGK
500 GYD10.74 PGK
1,000 GYD21.48 PGK
5,000 GYD107.39 PGK
10,000 GYD214.78 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PGK = 0.02159 GYD+0.42%
2026-10-301 PGK = 0.02138 GYD-0.97%
2026-10-311 PGK = 0.02137 GYD-0.05%
2026-11-011 PGK = 0.02137 GYD+0%
2026-11-021 PGK = 0.02137 GYD+0%
2026-11-031 PGK = 0.02157 GYD+0.94%
2026-11-041 PGK = 0.02163 GYD+0.28%
2026-11-051 PGK = 0.0214 GYD-1.06%
2026-11-061 PGK = 0.02133 GYD-0.33%
2026-11-071 PGK = 0.02148 GYD+0.7%