Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang PGK

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Kina Papua New Guinean 0.02136539 PGK
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.02136539 Hiện tại K0.02136539 Cao nhất K0.02138288
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02136539 PGK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000017 PGK
-0.08%
7 ngày qua
+0.000054 PGK
+0.25%
30 ngày qua
+0.000074 PGK
+0.35%
1 năm qua
+0.001091 PGK
+5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01987169
Hôm nay
0.02136539
Cao nhất
0.02173351
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang PGK.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02091327 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01866181 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01806358 – 0.01944511 PGK
GYD tăng giá +6.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01980232 PGK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.01899987 – 0.02069222 PGK
GYD tăng giá +7.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02091327 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0199527 – 0.02173351 PGK
GYD tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0214 PGK
5 GYD0.1068 PGK
10 GYD0.2137 PGK
25 GYD0.5341 PGK
50 GYD1.0683 PGK
100 GYD2.14 PGK
500 GYD10.68 PGK
1,000 GYD21.37 PGK
5,000 GYD106.83 PGK
10,000 GYD213.65 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK46.804675 GYD
5 PGK234.023374 GYD
10 PGK468.046749 GYD
25 PGK1170.116872 GYD
50 PGK2340.233744 GYD
100 PGK4680.47 GYD
500 PGK23402.34 GYD
1,000 PGK46804.67 GYD
5,000 PGK234023.37 GYD
10,000 PGK468046.75 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 46.92379 PGK--
2026-10-271 GYD = 46.92379 PGK+0%
2026-10-281 GYD = 46.50787 PGK-0.89%
2026-10-291 GYD = 46.31498 PGK-0.41%
2026-10-301 GYD = 46.76638 PGK+0.97%
2026-10-311 GYD = 46.80467 PGK+0.08%