Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang PGK.
0.01987169 Hôm nay
0.02136539 Cao nhất
0.02173351
Lịch sử tỷ giá GYD/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0214 PGK |
| 5 GYD | 0.1068 PGK |
| 10 GYD | 0.2137 PGK |
| 25 GYD | 0.5341 PGK |
| 50 GYD | 1.0683 PGK |
| 100 GYD | 2.14 PGK |
| 500 GYD | 10.68 PGK |
| 1,000 GYD | 21.37 PGK |
| 5,000 GYD | 106.83 PGK |
| 10,000 GYD | 213.65 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 46.804675 GYD |
| 5 PGK | 234.023374 GYD |
| 10 PGK | 468.046749 GYD |
| 25 PGK | 1170.116872 GYD |
| 50 PGK | 2340.233744 GYD |
| 100 PGK | 4680.47 GYD |
| 500 PGK | 23402.34 GYD |
| 1,000 PGK | 46804.67 GYD |
| 5,000 PGK | 234023.37 GYD |
| 10,000 PGK | 468046.75 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 46.92379 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 46.92379 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 46.50787 PGK | -0.89% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 46.31498 PGK | -0.41% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 46.76638 PGK | +0.97% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 46.80467 PGK | +0.08% |