Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang ISK

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Króna Iceland 26.76746483 ISK
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr26.76746483 Hiện tại kr26.76746483 Cao nhất kr26.76746483
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.76746483 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.169652 ISK
-0.63%
7 ngày qua
-0.28893 ISK
-1.07%
30 ngày qua
-0.306898 ISK
-1.13%
1 năm qua
-0.306898 ISK
-1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.76746483
Hôm nay
26.76746483
Cao nhất
27.3119956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ISK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.10000307 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.10000307 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
26.76746483 – 27.3119956 ISK
Năm ổn định -1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK26.7675 ISK
5 PGK133.8373 ISK
10 PGK267.6746 ISK
25 PGK669.1866 ISK
50 PGK1338.3732 ISK
100 PGK2676.75 ISK
500 PGK13383.73 ISK
1,000 PGK26767.46 ISK
5,000 PGK133837.32 ISK
10,000 PGK267674.65 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.037359 PGK
5 ISK0.186794 PGK
10 ISK0.373588 PGK
25 ISK0.93397 PGK
50 ISK1.867939 PGK
100 ISK3.74 PGK
500 ISK18.68 PGK
1,000 ISK37.36 PGK
5,000 ISK186.79 PGK
10,000 ISK373.59 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.03669 ISK--
2026-10-271 PGK = 0.03669 ISK+0%
2026-10-281 PGK = 0.03696 ISK+0.74%
2026-10-291 PGK = 0.03699 ISK+0.08%
2026-10-301 PGK = 0.03661 ISK-1.03%
2026-10-311 PGK = 0.0367 ISK+0.25%
2026-11-011 PGK = 0.03674 ISK+0.11%
2026-11-021 PGK = 0.03674 ISK+0%
2026-11-031 PGK = 0.03712 ISK+1.03%
2026-11-041 PGK = 0.03736 ISK+0.65%