Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ISK.
26.76746483 Hôm nay
26.76746483 Cao nhất
27.3119956
Lịch sử tỷ giá PGK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 26.7675 ISK |
| 5 PGK | 133.8373 ISK |
| 10 PGK | 267.6746 ISK |
| 25 PGK | 669.1866 ISK |
| 50 PGK | 1338.3732 ISK |
| 100 PGK | 2676.75 ISK |
| 500 PGK | 13383.73 ISK |
| 1,000 PGK | 26767.46 ISK |
| 5,000 PGK | 133837.32 ISK |
| 10,000 PGK | 267674.65 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.037359 PGK |
| 5 ISK | 0.186794 PGK |
| 10 ISK | 0.373588 PGK |
| 25 ISK | 0.93397 PGK |
| 50 ISK | 1.867939 PGK |
| 100 ISK | 3.74 PGK |
| 500 ISK | 18.68 PGK |
| 1,000 ISK | 37.36 PGK |
| 5,000 ISK | 186.79 PGK |
| 10,000 ISK | 373.59 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.03669 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.03669 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 0.03696 ISK | +0.74% |
| 2026-10-29 | 1 PGK = 0.03699 ISK | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 0.03661 ISK | -1.03% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 0.0367 ISK | +0.25% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 0.03674 ISK | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 0.03674 ISK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 0.03712 ISK | +1.03% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 0.03736 ISK | +0.65% |