Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang PGK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Kina Papua New Guinean 0.46034867 PGK
+1.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.45548076 Hiện tại K0.46034867 Cao nhất K0.46034867
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46034867 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004868 PGK
+1.07%
7 ngày qua
+0.010747 PGK
+2.39%
30 ngày qua
+0.009027 PGK
+2.00%
1 năm qua
+0.009027 PGK
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.4496012
Hôm nay
0.46034867
Cao nhất
0.46034867
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PGK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.45232269 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45232269 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.4496012 – 0.46034867 PGK
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.4603 PGK
5 SEK2.3017 PGK
10 SEK4.6035 PGK
25 SEK11.5087 PGK
50 SEK23.0174 PGK
100 SEK46.03 PGK
500 SEK230.17 PGK
1,000 SEK460.35 PGK
5,000 SEK2301.74 PGK
10,000 SEK4603.49 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK2.172266 SEK
5 PGK10.861332 SEK
10 PGK21.722665 SEK
25 PGK54.306662 SEK
50 PGK108.613325 SEK
100 PGK217.23 SEK
500 PGK1086.13 SEK
1,000 PGK2172.27 SEK
5,000 PGK10861.33 SEK
10,000 PGK21722.66 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 2.22419 PGK--
2026-10-271 SEK = 2.22419 PGK+0%
2026-10-281 SEK = 2.20927 PGK-0.67%
2026-10-291 SEK = 2.19843 PGK-0.49%
2026-10-301 SEK = 2.21559 PGK+0.78%
2026-10-311 SEK = 2.20481 PGK-0.49%
2026-11-011 SEK = 2.1955 PGK-0.42%
2026-11-021 SEK = 2.19548 PGK+-0%
2026-11-031 SEK = 2.17227 PGK-1.06%