Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PGK.
0.4496012 Hôm nay
0.46034867 Cao nhất
0.46034867
Lịch sử tỷ giá SEK/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.4603 PGK |
| 5 SEK | 2.3017 PGK |
| 10 SEK | 4.6035 PGK |
| 25 SEK | 11.5087 PGK |
| 50 SEK | 23.0174 PGK |
| 100 SEK | 46.03 PGK |
| 500 SEK | 230.17 PGK |
| 1,000 SEK | 460.35 PGK |
| 5,000 SEK | 2301.74 PGK |
| 10,000 SEK | 4603.49 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 2.172266 SEK |
| 5 PGK | 10.861332 SEK |
| 10 PGK | 21.722665 SEK |
| 25 PGK | 54.306662 SEK |
| 50 PGK | 108.613325 SEK |
| 100 PGK | 217.23 SEK |
| 500 PGK | 1086.13 SEK |
| 1,000 PGK | 2172.27 SEK |
| 5,000 PGK | 10861.33 SEK |
| 10,000 PGK | 21722.66 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.22419 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.22419 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 2.20927 PGK | -0.67% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 2.19843 PGK | -0.49% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 2.21559 PGK | +0.78% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 2.20481 PGK | -0.49% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 2.1955 PGK | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 2.19548 PGK | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 2.17227 PGK | -1.06% |