Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang TOP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Paʻanga Tonga 0.52860917 TOP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.52860917 Hiện tại T$0.52860917 Cao nhất T$0.52861815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52860917 TOP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000009 TOP
7 ngày qua
-0.004 TOP
-0.75%
30 ngày qua
-0.009089 TOP
-1.69%
1 năm qua
-0.03866 TOP
-6.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.52354277
Hôm nay
0.52860917
Cao nhất
0.57929611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TOP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.60582843 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.60582843 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58234628 – 0.63257554 TOP
PGK giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57884167 TOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.55155981 – 0.60883401 TOP
PGK giảm giá -6.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54607461 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52354277 – 0.57151029 TOP
PGK giảm giá -6.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.5286 TOP
5 PGK2.643 TOP
10 PGK5.2861 TOP
25 PGK13.2152 TOP
50 PGK26.4305 TOP
100 PGK52.86 TOP
500 PGK264.3 TOP
1,000 PGK528.61 TOP
5,000 PGK2643.05 TOP
10,000 PGK5286.09 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.891757 PGK
5 TOP9.458784 PGK
10 TOP18.917568 PGK
25 TOP47.29392 PGK
50 TOP94.587841 PGK
100 TOP189.18 PGK
500 TOP945.88 PGK
1,000 TOP1891.76 PGK
5,000 TOP9458.78 PGK
10,000 TOP18917.57 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PGK = 1.87525 TOP-0.12%
2026-11-011 PGK = 1.87766 TOP+0.13%
2026-11-021 PGK = 1.87755 TOP-0.01%
2026-11-031 PGK = 1.89143 TOP+0.74%
2026-11-041 PGK = 1.89952 TOP+0.43%
2026-11-051 PGK = 1.87557 TOP-1.26%
2026-11-061 PGK = 1.87582 TOP+0.01%
2026-11-071 PGK = 1.8874 TOP+0.62%
2026-11-081 PGK = 1.89172 TOP+0.23%
2026-11-091 PGK = 1.89176 TOP+0%