Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang SLE
Cập nhật
1
PKR
=
0.08880651
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = Le0.08880651 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨11.26043626 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le0.08880651
Hiện tại
Le0.08880651
Cao nhất
Le0.08880651
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08880651 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.005579 SLE
+6.70%
30 ngày qua
+0.006187 SLE
+7.49%
1 năm qua
+0.00835 SLE
+10.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.0799838 Hôm nay
0.08880651 Cao nhất
0.08911303
0.0799838 Hôm nay
0.08880651 Cao nhất
0.08911303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+6.65%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+7.54%
Tháng 4
-7.04%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+7.69%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08368955 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0813317 SLE
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.0804288
–
0.0834502
SLE
Năm ổn định
+0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08091609 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07762424
–
0.08449073
SLE
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08368955 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08105888
–
0.08911303
SLE
PKR tăng giá
+9.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.