Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BIF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Burundi 761.01670492 BIF
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu758.76838363 Hiện tại FBu761.01670492 Cao nhất FBu761.01670492
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
761.01670492 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+2.248321 BIF
+0.30%
7 ngày qua
+1.109342 BIF
+0.15%
30 ngày qua
-6.78304 BIF
-0.88%
1 năm qua
-6.78304 BIF
-0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
758.09203083
Hôm nay
761.01670492
Cao nhất
767.79974481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BIF.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 764.62954388 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 764.62954388 BIF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
758.09203083 – 767.79974481 BIF
Năm ổn định -0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN761.0167 BIF
5 PLN3805.0835 BIF
10 PLN7610.167 BIF
25 PLN19025.4176 BIF
50 PLN38050.8352 BIF
100 PLN76101.67 BIF
500 PLN380508.35 BIF
1,000 PLN761016.7 BIF
5,000 PLN3805083.52 BIF
10,000 PLN7610167.05 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.001314 PLN
5 BIF0.00657 PLN
10 BIF0.01314 PLN
25 BIF0.032851 PLN
50 BIF0.065702 PLN
100 BIF0.13 PLN
500 BIF0.66 PLN
1,000 BIF1.31 PLN
5,000 BIF6.57 PLN
10,000 BIF13.14 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 0.00131 BIF+0%
2026-10-281 PLN = 0.00131 BIF+0%
2026-10-291 PLN = 0.00132 BIF+0.76%
2026-10-301 PLN = 0.00132 BIF+0%
2026-10-311 PLN = 0.00131 BIF-0.76%
2026-11-011 PLN = 0.00131 BIF+0%
2026-11-021 PLN = 0.00131 BIF+0%
2026-11-031 PLN = 0.00132 BIF+0.76%
2026-11-041 PLN = 0.00132 BIF+0%
2026-11-051 PLN = 0.00131 BIF-0.76%