Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BIF.
758.09203083 Hôm nay
761.01670492 Cao nhất
767.79974481
Lịch sử tỷ giá PLN/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 761.0167 BIF |
| 5 PLN | 3805.0835 BIF |
| 10 PLN | 7610.167 BIF |
| 25 PLN | 19025.4176 BIF |
| 50 PLN | 38050.8352 BIF |
| 100 PLN | 76101.67 BIF |
| 500 PLN | 380508.35 BIF |
| 1,000 PLN | 761016.7 BIF |
| 5,000 PLN | 3805083.52 BIF |
| 10,000 PLN | 7610167.05 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.001314 PLN |
| 5 BIF | 0.00657 PLN |
| 10 BIF | 0.01314 PLN |
| 25 BIF | 0.032851 PLN |
| 50 BIF | 0.065702 PLN |
| 100 BIF | 0.13 PLN |
| 500 BIF | 0.66 PLN |
| 1,000 BIF | 1.31 PLN |
| 5,000 BIF | 6.57 PLN |
| 10,000 BIF | 13.14 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.00131 BIF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 0.00131 BIF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.00132 BIF | +0.76% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.00132 BIF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.00131 BIF | -0.76% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.00131 BIF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 0.00131 BIF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 0.00132 BIF | +0.76% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 0.00132 BIF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 PLN = 0.00131 BIF | -0.76% |