Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BYN.
0.74450356 Hôm nay
0.7585441 Cao nhất
0.77780735
Lịch sử tỷ giá PLN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.7585 BYN |
| 5 PLN | 3.7927 BYN |
| 10 PLN | 7.5854 BYN |
| 25 PLN | 18.9636 BYN |
| 50 PLN | 37.9272 BYN |
| 100 PLN | 75.85 BYN |
| 500 PLN | 379.27 BYN |
| 1,000 PLN | 758.54 BYN |
| 5,000 PLN | 3792.72 BYN |
| 10,000 PLN | 7585.44 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 1.318315 PLN |
| 5 BYN | 6.591575 PLN |
| 10 BYN | 13.183149 PLN |
| 25 BYN | 32.957873 PLN |
| 50 BYN | 65.915746 PLN |
| 100 BYN | 131.83 PLN |
| 500 BYN | 659.16 PLN |
| 1,000 BYN | 1318.31 PLN |
| 5,000 BYN | 6591.57 PLN |
| 10,000 BYN | 13183.15 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 PLN = 1.33724 BYN | -0.41% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 1.34109 BYN | +0.29% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 1.34102 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 1.34218 BYN | +0.09% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 1.33275 BYN | -0.7% |
| 2026-11-05 | 1 PLN = 1.32645 BYN | -0.47% |
| 2026-11-06 | 1 PLN = 1.31132 BYN | -1.14% |
| 2026-11-07 | 1 PLN = 1.3138 BYN | +0.19% |
| 2026-11-08 | 1 PLN = 1.31835 BYN | +0.35% |
| 2026-11-09 | 1 PLN = 1.31831 BYN | +-0% |