Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BYN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rúp Belarus 0.7585441 BYN
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.75852649 Hiện tại Br0.7585441 Cao nhất Br0.7585441
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7585441 BYN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000018 BYN
7 ngày qua
+0.012845 BYN
+1.72%
30 ngày qua
-0.019263 BYN
-2.48%
1 năm qua
-0.019263 BYN
-2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.74450356
Hôm nay
0.7585441
Cao nhất
0.77780735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.13%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BYN.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.76291899 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76291899 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.74450356 – 0.77780735 BYN
Năm ổn định -2.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.7585 BYN
5 PLN3.7927 BYN
10 PLN7.5854 BYN
25 PLN18.9636 BYN
50 PLN37.9272 BYN
100 PLN75.85 BYN
500 PLN379.27 BYN
1,000 PLN758.54 BYN
5,000 PLN3792.72 BYN
10,000 PLN7585.44 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1.318315 PLN
5 BYN6.591575 PLN
10 BYN13.183149 PLN
25 BYN32.957873 PLN
50 BYN65.915746 PLN
100 BYN131.83 PLN
500 BYN659.16 PLN
1,000 BYN1318.31 PLN
5,000 BYN6591.57 PLN
10,000 BYN13183.15 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PLN = 1.33724 BYN-0.41%
2026-11-011 PLN = 1.34109 BYN+0.29%
2026-11-021 PLN = 1.34102 BYN-0.01%
2026-11-031 PLN = 1.34218 BYN+0.09%
2026-11-041 PLN = 1.33275 BYN-0.7%
2026-11-051 PLN = 1.32645 BYN-0.47%
2026-11-061 PLN = 1.31132 BYN-1.14%
2026-11-071 PLN = 1.3138 BYN+0.19%
2026-11-081 PLN = 1.31835 BYN+0.35%
2026-11-091 PLN = 1.31831 BYN+-0%