Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang COP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Colombia 802.83597049 COP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $802.83597049 Hiện tại $802.83597049 Cao nhất $803.61813923
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
802.83597049 COP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.782169 COP
-0.10%
7 ngày qua
-4.653125 COP
-0.58%
30 ngày qua
-24.607754 COP
-2.97%
1 năm qua
-24.607754 COP
-2.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
795.65574297
Hôm nay
802.83597049
Cao nhất
827.44372446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang COP.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 818.10124842 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 818.10124842 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
795.65574297 – 827.44372446 COP
PLN giảm giá -2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN802.836 COP
5 PLN4014.1799 COP
10 PLN8028.3597 COP
25 PLN20070.8993 COP
50 PLN40141.7985 COP
100 PLN80283.6 COP
500 PLN401417.99 COP
1,000 PLN802835.97 COP
5,000 PLN4014179.85 COP
10,000 PLN8028359.7 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.001246 PLN
5 COP0.006228 PLN
10 COP0.012456 PLN
25 COP0.03114 PLN
50 COP0.062279 PLN
100 COP0.12 PLN
500 COP0.62 PLN
1,000 COP1.25 PLN
5,000 COP6.23 PLN
10,000 COP12.46 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 0.00124 COP--
2026-10-271 PLN = 0.00124 COP+0%
2026-10-281 PLN = 0.00125 COP+0.81%
2026-10-291 PLN = 0.00126 COP+0.8%
2026-10-301 PLN = 0.00126 COP+0%
2026-10-311 PLN = 0.00124 COP-1.59%
2026-11-011 PLN = 0.00125 COP+0.81%