Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang COP
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang COP.
795.65574297 Hôm nay
802.83597049 Cao nhất
827.44372446
Lịch sử tỷ giá PLN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 802.836 COP |
| 5 PLN | 4014.1799 COP |
| 10 PLN | 8028.3597 COP |
| 25 PLN | 20070.8993 COP |
| 50 PLN | 40141.7985 COP |
| 100 PLN | 80283.6 COP |
| 500 PLN | 401417.99 COP |
| 1,000 PLN | 802835.97 COP |
| 5,000 PLN | 4014179.85 COP |
| 10,000 PLN | 8028359.7 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.001246 PLN |
| 5 COP | 0.006228 PLN |
| 10 COP | 0.012456 PLN |
| 25 COP | 0.03114 PLN |
| 50 COP | 0.062279 PLN |
| 100 COP | 0.12 PLN |
| 500 COP | 0.62 PLN |
| 1,000 COP | 1.25 PLN |
| 5,000 COP | 6.23 PLN |
| 10,000 COP | 12.46 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.00124 COP | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.00124 COP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 0.00125 COP | +0.81% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.00126 COP | +0.8% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.00126 COP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.00124 COP | -1.59% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.00125 COP | +0.81% |