Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang BIF.
807.3674958 Hôm nay
824.55858269 Cao nhất
827.99397601
Lịch sử tỷ giá QAR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 824.5586 BIF |
| 5 QAR | 4122.7929 BIF |
| 10 QAR | 8245.5858 BIF |
| 25 QAR | 20613.9646 BIF |
| 50 QAR | 41227.9291 BIF |
| 100 QAR | 82455.86 BIF |
| 500 QAR | 412279.29 BIF |
| 1,000 QAR | 824558.58 BIF |
| 5,000 QAR | 4122792.91 BIF |
| 10,000 QAR | 8245585.83 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.001213 QAR |
| 5 BIF | 0.006064 QAR |
| 10 BIF | 0.012128 QAR |
| 25 BIF | 0.030319 QAR |
| 50 BIF | 0.060639 QAR |
| 100 BIF | 0.12 QAR |
| 500 BIF | 0.61 QAR |
| 1,000 BIF | 1.21 QAR |
| 5,000 BIF | 6.06 QAR |
| 10,000 BIF | 12.13 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.00122 BIF | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 0.00122 BIF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 0.00121 BIF | -0.82% |