Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang BIF

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Franc Burundi 824.55858269 BIF
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu824.55858269 Hiện tại FBu824.55858269 Cao nhất FBu824.55858269
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
824.55858269 BIF
2026-10-28
24 giờ qua
+2.010651 BIF
+0.24%
7 ngày qua
+2.010651 BIF
+0.24%
30 ngày qua
-3.321375 BIF
-0.40%
1 năm qua
+14.327325 BIF
+1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
807.3674958
Hôm nay
824.55858269
Cao nhất
827.99397601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang BIF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 817.99840887 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 794.40906849 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
785.41531273 – 812.04109235 BIF
QAR tăng giá +3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 812.7849957 BIF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
798.70761441 – 824.99839932 BIF
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 817.99840887 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
809.60728495 – 827.99397601 BIF
Năm ổn định +1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR824.5586 BIF
5 QAR4122.7929 BIF
10 QAR8245.5858 BIF
25 QAR20613.9646 BIF
50 QAR41227.9291 BIF
100 QAR82455.86 BIF
500 QAR412279.29 BIF
1,000 QAR824558.58 BIF
5,000 QAR4122792.91 BIF
10,000 QAR8245585.83 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.001213 QAR
5 BIF0.006064 QAR
10 BIF0.012128 QAR
25 BIF0.030319 QAR
50 BIF0.060639 QAR
100 BIF0.12 QAR
500 BIF0.61 QAR
1,000 BIF1.21 QAR
5,000 BIF6.06 QAR
10,000 BIF12.13 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 0.00122 BIF--
2026-10-271 QAR = 0.00122 BIF+0%
2026-10-281 QAR = 0.00121 BIF-0.82%