Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang QAR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rial Qatar 0.36434354 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.36434354 Hiện tại ﷼0.36434354 Cao nhất ﷼0.36434354
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36434354 QAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 QAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36434354
Hôm nay
0.36434354
Cao nhất
0.36434354
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang QAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.36434354 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36434354 QAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.36434354 – 0.36434354 QAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.3643 QAR
5 SEK1.8217 QAR
10 SEK3.6434 QAR
25 SEK9.1086 QAR
50 SEK18.2172 QAR
100 SEK36.43 QAR
500 SEK182.17 QAR
1,000 SEK364.34 QAR
5,000 SEK1821.72 QAR
10,000 SEK3643.44 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR2.744662 SEK
5 QAR13.723312 SEK
10 QAR27.446624 SEK
25 QAR68.616559 SEK
50 QAR137.233118 SEK
100 QAR274.47 SEK
500 QAR1372.33 SEK
1,000 QAR2744.66 SEK
5,000 QAR13723.31 SEK
10,000 QAR27446.62 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-111 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-111 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-111 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-111 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-121 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-121 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-121 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-121 SEK = 2.74466 QAR+0%
2026-10-121 SEK = 2.74466 QAR+0%