Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang QAR.
0.36434354 Hôm nay
0.36434354 Cao nhất
0.36434354
Lịch sử tỷ giá SEK/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.3643 QAR |
| 5 SEK | 1.8217 QAR |
| 10 SEK | 3.6434 QAR |
| 25 SEK | 9.1086 QAR |
| 50 SEK | 18.2172 QAR |
| 100 SEK | 36.43 QAR |
| 500 SEK | 182.17 QAR |
| 1,000 SEK | 364.34 QAR |
| 5,000 SEK | 1821.72 QAR |
| 10,000 SEK | 3643.44 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 2.744662 SEK |
| 5 QAR | 13.723312 SEK |
| 10 QAR | 27.446624 SEK |
| 25 QAR | 68.616559 SEK |
| 50 QAR | 137.233118 SEK |
| 100 QAR | 274.47 SEK |
| 500 QAR | 1372.33 SEK |
| 1,000 QAR | 2744.66 SEK |
| 5,000 QAR | 13723.31 SEK |
| 10,000 QAR | 27446.62 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 2.74466 QAR | +0% |