Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại QAR sang TND
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá QAR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang TND.
0.77671931 Hôm nay
0.82711896 Cao nhất
0.82777802
Lịch sử tỷ giá QAR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 0.8271 TND |
| 5 QAR | 4.1356 TND |
| 10 QAR | 8.2712 TND |
| 25 QAR | 20.678 TND |
| 50 QAR | 41.3559 TND |
| 100 QAR | 82.71 TND |
| 500 QAR | 413.56 TND |
| 1,000 QAR | 827.12 TND |
| 5,000 QAR | 4135.59 TND |
| 10,000 QAR | 8271.19 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → QAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1.209016 QAR |
| 5 TND | 6.04508 QAR |
| 10 TND | 12.090159 QAR |
| 25 TND | 30.225398 QAR |
| 50 TND | 60.450797 QAR |
| 100 TND | 120.9 QAR |
| 500 TND | 604.51 QAR |
| 1,000 TND | 1209.02 QAR |
| 5,000 TND | 6045.08 QAR |
| 10,000 TND | 12090.16 QAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 QAR = 1.21513 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 QAR = 1.21513 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 QAR = 1.21329 TND | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 QAR = 1.20998 TND | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 QAR = 1.20805 TND | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 QAR = 1.20854 TND | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 QAR = 1.20902 TND | +0.04% |