Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại QAR sang TND

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Dinar Tunisia 0.82711896 TND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.82711896 Hiện tại د.ت0.82711896 Cao nhất د.ت0.82744505
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82711896 TND
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000326 TND
-0.04%
7 ngày qua
+0.004162 TND
+0.51%
30 ngày qua
+0.006527 TND
+0.80%
1 năm qua
+0.016614 TND
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.77671931
Hôm nay
0.82711896
Cao nhất
0.82777802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 11
-1.76%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang TND.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.85443381 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.85443381 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.82928283 – 0.87725588 TND
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82172646 TND
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.78434066 – 0.88633439 TND
Năm biến động -9.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80169887 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77671931 – 0.82777802 TND
QAR tăng giá +4.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.8271 TND
5 QAR4.1356 TND
10 QAR8.2712 TND
25 QAR20.678 TND
50 QAR41.3559 TND
100 QAR82.71 TND
500 QAR413.56 TND
1,000 QAR827.12 TND
5,000 QAR4135.59 TND
10,000 QAR8271.19 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → QAR)

Số tiềnTỷ giá
1 TND1.209016 QAR
5 TND6.04508 QAR
10 TND12.090159 QAR
25 TND30.225398 QAR
50 TND60.450797 QAR
100 TND120.9 QAR
500 TND604.51 QAR
1,000 TND1209.02 QAR
5,000 TND6045.08 QAR
10,000 TND12090.16 QAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 QAR = 1.21513 TND--
2026-10-271 QAR = 1.21513 TND+0%
2026-10-281 QAR = 1.21329 TND-0.15%
2026-10-291 QAR = 1.20998 TND-0.27%
2026-10-301 QAR = 1.20805 TND-0.16%
2026-10-311 QAR = 1.20854 TND+0.04%
2026-11-011 QAR = 1.20902 TND+0.04%