Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang QAR.
1.21054384 Hôm nay
1.21329006 Cao nhất
1.28746638
Lịch sử tỷ giá TND/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1.2133 QAR |
| 5 TND | 6.0665 QAR |
| 10 TND | 12.1329 QAR |
| 25 TND | 30.3323 QAR |
| 50 TND | 60.6645 QAR |
| 100 TND | 121.33 QAR |
| 500 TND | 606.65 QAR |
| 1,000 TND | 1213.29 QAR |
| 5,000 TND | 6066.45 QAR |
| 10,000 TND | 12132.9 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 0.824205 TND |
| 5 QAR | 4.121026 TND |
| 10 QAR | 8.242052 TND |
| 25 QAR | 20.60513 TND |
| 50 QAR | 41.210261 TND |
| 100 QAR | 82.42 TND |
| 500 QAR | 412.1 TND |
| 1,000 QAR | 824.21 TND |
| 5,000 QAR | 4121.03 TND |
| 10,000 QAR | 8242.05 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.82296 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.82296 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.82421 QAR | +0.15% |