Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ANG.
0.01696199 Hôm nay
0.01704702 Cao nhất
0.01836119
Lịch sử tỷ giá RSD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.017 ANG |
| 5 RSD | 0.0852 ANG |
| 10 RSD | 0.1705 ANG |
| 25 RSD | 0.4262 ANG |
| 50 RSD | 0.8524 ANG |
| 100 RSD | 1.7 ANG |
| 500 RSD | 8.52 ANG |
| 1,000 RSD | 17.05 ANG |
| 5,000 RSD | 85.24 ANG |
| 10,000 RSD | 170.47 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 58.661287 RSD |
| 5 ANG | 293.306436 RSD |
| 10 ANG | 586.612872 RSD |
| 25 ANG | 1466.532179 RSD |
| 50 ANG | 2933.064358 RSD |
| 100 ANG | 5866.13 RSD |
| 500 ANG | 29330.64 RSD |
| 1,000 ANG | 58661.29 RSD |
| 5,000 ANG | 293306.44 RSD |
| 10,000 ANG | 586612.87 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RSD = 58.95533 ANG | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 58.93842 ANG | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 RSD = 58.87073 ANG | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 RSD = 58.87731 ANG | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 RSD = 58.78836 ANG | -0.15% |
| 2026-11-04 | 1 RSD = 58.62768 ANG | -0.27% |
| 2026-11-05 | 1 RSD = 58.73063 ANG | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 RSD = 58.44896 ANG | -0.48% |
| 2026-11-07 | 1 RSD = 58.46992 ANG | +0.04% |
| 2026-11-08 | 1 RSD = 58.66129 ANG | +0.33% |