Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang ANG

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.01704702 ANG
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.01704702 Hiện tại ƒ0.01704702 Cao nhất ƒ0.01710281
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01704702 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000056 ANG
-0.33%
7 ngày qua
+0.000061 ANG
+0.36%
30 ngày qua
-0.000147 ANG
-0.85%
1 năm qua
-0.000685 ANG
-3.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01696199
Hôm nay
0.01704702
Cao nhất
0.01836119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ANG.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01770969 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01654774 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01583336 – 0.01712159 ANG
RSD giảm giá -3.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01733799 ANG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01566514 – 0.01816584 ANG
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01770969 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01696199 – 0.01836119 ANG
RSD giảm giá -5.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.017 ANG
5 RSD0.0852 ANG
10 RSD0.1705 ANG
25 RSD0.4262 ANG
50 RSD0.8524 ANG
100 RSD1.7 ANG
500 RSD8.52 ANG
1,000 RSD17.05 ANG
5,000 RSD85.24 ANG
10,000 RSD170.47 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG58.661287 RSD
5 ANG293.306436 RSD
10 ANG586.612872 RSD
25 ANG1466.532179 RSD
50 ANG2933.064358 RSD
100 ANG5866.13 RSD
500 ANG29330.64 RSD
1,000 ANG58661.29 RSD
5,000 ANG293306.44 RSD
10,000 ANG586612.87 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RSD = 58.95533 ANG+0.12%
2026-10-311 RSD = 58.93842 ANG-0.03%
2026-11-011 RSD = 58.87073 ANG-0.11%
2026-11-021 RSD = 58.87731 ANG+0.01%
2026-11-031 RSD = 58.78836 ANG-0.15%
2026-11-041 RSD = 58.62768 ANG-0.27%
2026-11-051 RSD = 58.73063 ANG+0.18%
2026-11-061 RSD = 58.44896 ANG-0.48%
2026-11-071 RSD = 58.46992 ANG+0.04%
2026-11-081 RSD = 58.66129 ANG+0.33%