Tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang ZAR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Rand Nam Phi 0.15864362 ZAR
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.15819371 Hiện tại R0.15864362 Cao nhất R0.15864362
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15864362 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00045 ZAR
+0.28%
7 ngày qua
+0.000491 ZAR
+0.31%
30 ngày qua
+0.000751 ZAR
+0.48%
1 năm qua
+0.000751 ZAR
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15752362
Hôm nay
0.15864362
Cao nhất
0.15864362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ZAR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1579728 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1579728 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.15752362 – 0.15864362 ZAR
Năm ổn định +0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.1586 ZAR
5 RSD0.7932 ZAR
10 RSD1.5864 ZAR
25 RSD3.9661 ZAR
50 RSD7.9322 ZAR
100 RSD15.86 ZAR
500 RSD79.32 ZAR
1,000 RSD158.64 ZAR
5,000 RSD793.22 ZAR
10,000 RSD1586.44 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR6.303437 RSD
5 ZAR31.517183 RSD
10 ZAR63.034365 RSD
25 ZAR157.585913 RSD
50 ZAR315.171827 RSD
100 ZAR630.34 RSD
500 ZAR3151.72 RSD
1,000 ZAR6303.44 RSD
5,000 ZAR31517.18 RSD
10,000 ZAR63034.37 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 6.32302 ZAR--
2026-10-271 RSD = 6.32302 ZAR+0%
2026-10-281 RSD = 6.31378 ZAR-0.15%
2026-10-291 RSD = 6.33566 ZAR+0.35%
2026-10-301 RSD = 6.34427 ZAR+0.14%
2026-10-311 RSD = 6.34825 ZAR+0.06%
2026-11-011 RSD = 6.32055 ZAR-0.44%
2026-11-021 RSD = 6.32136 ZAR+0.01%
2026-11-031 RSD = 6.30344 ZAR-0.28%