Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang SEK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Krona Thụy Điển 0.09419992 SEK
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.09419196 Hiện tại kr0.09419992 Cao nhất kr0.09419992
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09419992 SEK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000008 SEK
+0.01%
7 ngày qua
+0.000955 SEK
+1.02%
30 ngày qua
-0.001171 SEK
-1.23%
1 năm qua
-0.001171 SEK
-1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09306997
Hôm nay
0.09419992
Cao nhất
0.095371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.22%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang SEK.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0945038 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0945038 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.09306997 – 0.095371 SEK
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.0942 SEK
5 RSD0.471 SEK
10 RSD0.942 SEK
25 RSD2.355 SEK
50 RSD4.71 SEK
100 RSD9.42 SEK
500 RSD47.1 SEK
1,000 RSD94.2 SEK
5,000 RSD471 SEK
10,000 RSD942 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK10.615721 RSD
5 SEK53.078603 RSD
10 SEK106.157206 RSD
25 SEK265.393014 RSD
50 SEK530.786029 RSD
100 SEK1061.57 RSD
500 SEK5307.86 RSD
1,000 SEK10615.72 RSD
5,000 SEK53078.6 RSD
10,000 SEK106157.21 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RSD = 10.69273 SEK+0.5%
2026-11-011 RSD = 10.72301 SEK+0.28%
2026-11-021 RSD = 10.72442 SEK+0.01%
2026-11-031 RSD = 10.7132 SEK-0.1%
2026-11-041 RSD = 10.73092 SEK+0.17%
2026-11-051 RSD = 10.73704 SEK+0.06%
2026-11-061 RSD = 10.7446 SEK+0.07%
2026-11-071 RSD = 10.68364 SEK-0.57%
2026-11-081 RSD = 10.61662 SEK-0.63%
2026-11-091 RSD = 10.61572 SEK-0.01%