Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang SEK.
0.09306997 Hôm nay
0.09419992 Cao nhất
0.095371
Lịch sử tỷ giá RSD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.0942 SEK |
| 5 RSD | 0.471 SEK |
| 10 RSD | 0.942 SEK |
| 25 RSD | 2.355 SEK |
| 50 RSD | 4.71 SEK |
| 100 RSD | 9.42 SEK |
| 500 RSD | 47.1 SEK |
| 1,000 RSD | 94.2 SEK |
| 5,000 RSD | 471 SEK |
| 10,000 RSD | 942 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 10.615721 RSD |
| 5 SEK | 53.078603 RSD |
| 10 SEK | 106.157206 RSD |
| 25 SEK | 265.393014 RSD |
| 50 SEK | 530.786029 RSD |
| 100 SEK | 1061.57 RSD |
| 500 SEK | 5307.86 RSD |
| 1,000 SEK | 10615.72 RSD |
| 5,000 SEK | 53078.6 RSD |
| 10,000 SEK | 106157.21 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 RSD = 10.69273 SEK | +0.5% |
| 2026-11-01 | 1 RSD = 10.72301 SEK | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 RSD = 10.72442 SEK | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 RSD = 10.7132 SEK | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 RSD = 10.73092 SEK | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 RSD = 10.73704 SEK | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 RSD = 10.7446 SEK | +0.07% |
| 2026-11-07 | 1 RSD = 10.68364 SEK | -0.57% |
| 2026-11-08 | 1 RSD = 10.61662 SEK | -0.63% |
| 2026-11-09 | 1 RSD = 10.61572 SEK | -0.01% |