Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang BDT

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Taka Bangladesh 1.17623236 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳1.17623236 Hiện tại ৳1.17623236 Cao nhất ৳1.17639047
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17623236 BDT
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000158 BDT
-0.01%
7 ngày qua
-0.000506 BDT
-0.04%
30 ngày qua
-0.009894 BDT
-0.83%
1 năm qua
-0.027904 BDT
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.17376901
Hôm nay
1.17623236
Cao nhất
1.24708494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang BDT.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.21105669 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.08412404 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99410589 – 1.1430094 BDT
Năm biến động +5.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17444557 BDT
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.05317192 – 1.23516928 BDT
Năm biến động +15.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21105669 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.17376901 – 1.24708494 BDT
RSD giảm giá -3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD1.1762 BDT
5 RSD5.8812 BDT
10 RSD11.7623 BDT
25 RSD29.4058 BDT
50 RSD58.8116 BDT
100 RSD117.62 BDT
500 RSD588.12 BDT
1,000 RSD1176.23 BDT
5,000 RSD5881.16 BDT
10,000 RSD11762.32 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.850172 RSD
5 BDT4.250861 RSD
10 BDT8.501722 RSD
25 BDT21.254304 RSD
50 BDT42.508608 RSD
100 BDT85.02 RSD
500 BDT425.09 RSD
1,000 BDT850.17 RSD
5,000 BDT4250.86 RSD
10,000 BDT8501.72 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.84981 BDT--
2026-10-271 RSD = 0.84981 BDT+0%
2026-10-281 RSD = 0.84822 BDT-0.19%
2026-10-291 RSD = 0.84995 BDT+0.2%
2026-10-301 RSD = 0.85006 BDT+0.01%
2026-10-311 RSD = 0.85017 BDT+0.01%