Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang BDT.
1.17376901 Hôm nay
1.17623236 Cao nhất
1.24708494
Lịch sử tỷ giá RSD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 1.1762 BDT |
| 5 RSD | 5.8812 BDT |
| 10 RSD | 11.7623 BDT |
| 25 RSD | 29.4058 BDT |
| 50 RSD | 58.8116 BDT |
| 100 RSD | 117.62 BDT |
| 500 RSD | 588.12 BDT |
| 1,000 RSD | 1176.23 BDT |
| 5,000 RSD | 5881.16 BDT |
| 10,000 RSD | 11762.32 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.850172 RSD |
| 5 BDT | 4.250861 RSD |
| 10 BDT | 8.501722 RSD |
| 25 BDT | 21.254304 RSD |
| 50 BDT | 42.508608 RSD |
| 100 BDT | 85.02 RSD |
| 500 BDT | 425.09 RSD |
| 1,000 BDT | 850.17 RSD |
| 5,000 BDT | 4250.86 RSD |
| 10,000 BDT | 8501.72 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.84981 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.84981 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 0.84822 BDT | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 RSD = 0.84995 BDT | +0.2% |
| 2026-10-30 | 1 RSD = 0.85006 BDT | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 0.85017 BDT | +0.01% |