Tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang CVE

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Escudo Cape Verde 0.93816387 CVE
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.93790174 Hiện tại $0.93816387 Cao nhất $0.93816387
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93816387 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000262 CVE
+0.03%
7 ngày qua
+0.001772 CVE
+0.19%
30 ngày qua
-0.001103 CVE
-0.12%
1 năm qua
-0.002108 CVE
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.93638729
Hôm nay
0.93816387
Cao nhất
0.94682556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang CVE.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.94192848 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.94192848 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93316171 – 0.94758536 CVE
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94084201 CVE
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.93448151 – 0.95238722 CVE
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93953977 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93638729 – 0.94682556 CVE
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.9382 CVE
5 RSD4.6908 CVE
10 RSD9.3816 CVE
25 RSD23.4541 CVE
50 RSD46.9082 CVE
100 RSD93.82 CVE
500 RSD469.08 CVE
1,000 RSD938.16 CVE
5,000 RSD4690.82 CVE
10,000 RSD9381.64 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE1.065912 RSD
5 CVE5.329559 RSD
10 CVE10.659119 RSD
25 CVE26.647797 RSD
50 CVE53.295593 RSD
100 CVE106.59 RSD
500 CVE532.96 RSD
1,000 CVE1065.91 RSD
5,000 CVE5329.56 RSD
10,000 CVE10659.12 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RSD = 1.06518 CVE-0.04%
2026-10-301 RSD = 1.06671 CVE+0.14%
2026-10-311 RSD = 1.06793 CVE+0.11%
2026-11-011 RSD = 1.0671 CVE-0.08%
2026-11-021 RSD = 1.06726 CVE+0.01%
2026-11-031 RSD = 1.0651 CVE-0.2%
2026-11-041 RSD = 1.06544 CVE+0.03%
2026-11-051 RSD = 1.06704 CVE+0.15%
2026-11-061 RSD = 1.06621 CVE-0.08%
2026-11-071 RSD = 1.06591 CVE-0.03%