Tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang LAK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kip Lào 211.699232 LAK
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭211.699232 Hiện tại ₭211.699232 Cao nhất ₭212.05543537
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.699232 LAK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.356203 LAK
-0.17%
7 ngày qua
-1.102407 LAK
-0.52%
30 ngày qua
-3.39274 LAK
-1.58%
1 năm qua
-1.709584 LAK
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
208.02272736
Hôm nay
211.699232
Cao nhất
224.53116663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang LAK.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 217.25100339 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 201.76010219 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.49234147 – 212.34667973 LAK
RSD giảm giá -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 208.70022322 LAK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
190.71985754 – 218.47142266 LAK
Năm biến động +11.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.25100339 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
208.02272736 – 224.53116663 LAK
Năm ổn định -2.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD211.6992 LAK
5 RSD1058.4962 LAK
10 RSD2116.9923 LAK
25 RSD5292.4808 LAK
50 RSD10584.9616 LAK
100 RSD21169.92 LAK
500 RSD105849.62 LAK
1,000 RSD211699.23 LAK
5,000 RSD1058496.16 LAK
10,000 RSD2116992.32 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.004724 RSD
5 LAK0.023618 RSD
10 LAK0.047237 RSD
25 LAK0.118092 RSD
50 LAK0.236184 RSD
100 LAK0.47 RSD
500 LAK2.36 RSD
1,000 LAK4.72 RSD
5,000 LAK23.62 RSD
10,000 LAK47.24 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.0047 LAK--
2026-10-271 RSD = 0.0047 LAK+0%
2026-10-281 RSD = 0.00471 LAK+0.21%
2026-10-291 RSD = 0.00471 LAK+0%
2026-10-301 RSD = 0.00471 LAK+0%
2026-10-311 RSD = 0.00472 LAK+0.21%
2026-11-011 RSD = 0.00472 LAK+0%