Tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang LAK.
208.02272736 Hôm nay
211.699232 Cao nhất
224.53116663
Lịch sử tỷ giá RSD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 211.6992 LAK |
| 5 RSD | 1058.4962 LAK |
| 10 RSD | 2116.9923 LAK |
| 25 RSD | 5292.4808 LAK |
| 50 RSD | 10584.9616 LAK |
| 100 RSD | 21169.92 LAK |
| 500 RSD | 105849.62 LAK |
| 1,000 RSD | 211699.23 LAK |
| 5,000 RSD | 1058496.16 LAK |
| 10,000 RSD | 2116992.32 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.004724 RSD |
| 5 LAK | 0.023618 RSD |
| 10 LAK | 0.047237 RSD |
| 25 LAK | 0.118092 RSD |
| 50 LAK | 0.236184 RSD |
| 100 LAK | 0.47 RSD |
| 500 LAK | 2.36 RSD |
| 1,000 LAK | 4.72 RSD |
| 5,000 LAK | 23.62 RSD |
| 10,000 LAK | 47.24 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.0047 LAK | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.0047 LAK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 0.00471 LAK | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 RSD = 0.00471 LAK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 RSD = 0.00471 LAK | +0% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 0.00472 LAK | +0.21% |
| 2026-11-01 | 1 RSD = 0.00472 LAK | +0% |