Tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang MWK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kwacha Malawi 16.59561992 MWK
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK16.59561992 Hiện tại MK16.59561992 Cao nhất MK16.59561992
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.59561992 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.077108 MWK
+0.47%
7 ngày qua
+0.077108 MWK
+0.47%
30 ngày qua
-0.230006 MWK
-1.37%
1 năm qua
-0.647791 MWK
-3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.51851192
Hôm nay
16.59561992
Cao nhất
17.71048362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MWK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.11545144 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.02000512 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.34549239 – 16.6145362 MWK
RSD giảm giá -3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 16.71822673 MWK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
15.16998922 – 17.5095006 MWK
Năm biến động +13.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.11545144 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.51851192 – 17.71048362 MWK
RSD giảm giá -4.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD16.5956 MWK
5 RSD82.9781 MWK
10 RSD165.9562 MWK
25 RSD414.8905 MWK
50 RSD829.781 MWK
100 RSD1659.56 MWK
500 RSD8297.81 MWK
1,000 RSD16595.62 MWK
5,000 RSD82978.1 MWK
10,000 RSD165956.2 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.060257 RSD
5 MWK0.301284 RSD
10 MWK0.602569 RSD
25 MWK1.506422 RSD
50 MWK3.012843 RSD
100 MWK6.03 RSD
500 MWK30.13 RSD
1,000 MWK60.26 RSD
5,000 MWK301.28 RSD
10,000 MWK602.57 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.06054 MWK--
2026-10-271 RSD = 0.06054 MWK+0%
2026-10-281 RSD = 0.06026 MWK-0.46%