Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang NPR

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Rupee Nepal 1.44471946 NPR
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨1.4430136 Hiện tại ₨1.44471946 Cao nhất ₨1.44471946
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44471946 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001706 NPR
+0.12%
7 ngày qua
-0.005858 NPR
-0.40%
30 ngày qua
-0.030975 NPR
-2.10%
1 năm qua
+0.049578 NPR
+3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.39246167
Hôm nay
1.44471946
Cao nhất
1.53212297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.48%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang NPR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.48456016 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.23977437 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20315961 – 1.28309041 NPR
Năm ổn định -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34505941 NPR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.20501544 – 1.45759806 NPR
Năm biến động +18.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48456016 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42864414 – 1.53212297 NPR
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD1.4447 NPR
5 RSD7.2236 NPR
10 RSD14.4472 NPR
25 RSD36.118 NPR
50 RSD72.236 NPR
100 RSD144.47 NPR
500 RSD722.36 NPR
1,000 RSD1444.72 NPR
5,000 RSD7223.6 NPR
10,000 RSD14447.19 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.692176 RSD
5 NPR3.46088 RSD
10 NPR6.921759 RSD
25 NPR17.304398 RSD
50 NPR34.608795 RSD
100 NPR69.22 RSD
500 NPR346.09 RSD
1,000 NPR692.18 RSD
5,000 NPR3460.88 RSD
10,000 NPR6921.76 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.68938 NPR--
2026-10-271 RSD = 0.68938 NPR+0%
2026-10-281 RSD = 0.68904 NPR-0.05%
2026-10-291 RSD = 0.69207 NPR+0.44%
2026-10-301 RSD = 0.69216 NPR+0.01%
2026-10-311 RSD = 0.69193 NPR-0.03%
2026-11-011 RSD = 0.69275 NPR+0.12%
2026-11-021 RSD = 0.69299 NPR+0.03%
2026-11-031 RSD = 0.69218 NPR-0.12%