Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang PLN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Zloty Ba Lan 0.03749249 PLN
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.03743413 Hiện tại zł0.03749249 Cao nhất zł0.03749249
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03749249 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000058 PLN
+0.16%
7 ngày qua
+0.000093 PLN
+0.25%
30 ngày qua
+0.000151 PLN
+0.41%
1 năm qua
+0.000151 PLN
+0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03732077
Hôm nay
0.03749249
Cao nhất
0.0375931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang PLN.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03740066 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03740066 PLN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03732077 – 0.0375931 PLN
Năm ổn định +0.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.0375 PLN
5 RSD0.1875 PLN
10 RSD0.3749 PLN
25 RSD0.9373 PLN
50 RSD1.8746 PLN
100 RSD3.75 PLN
500 RSD18.75 PLN
1,000 RSD37.49 PLN
5,000 RSD187.46 PLN
10,000 RSD374.92 PLN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 PLN26.67201 RSD
5 PLN133.360052 RSD
10 PLN266.720104 RSD
25 PLN666.800259 RSD
50 PLN1333.600518 RSD
100 PLN2667.2 RSD
500 PLN13336.01 RSD
1,000 PLN26672.01 RSD
5,000 PLN133360.05 RSD
10,000 PLN266720.1 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RSD = 26.70318 PLN+0.09%
2026-10-311 RSD = 26.79473 PLN+0.34%
2026-11-011 RSD = 26.73824 PLN-0.21%
2026-11-021 RSD = 26.7395 PLN+0%
2026-11-031 RSD = 26.63294 PLN-0.4%
2026-11-041 RSD = 26.60063 PLN-0.12%
2026-11-051 RSD = 26.64752 PLN+0.18%
2026-11-061 RSD = 26.76034 PLN+0.42%
2026-11-071 RSD = 26.71359 PLN-0.17%
2026-11-081 RSD = 26.67201 PLN-0.16%