Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang PLN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang PLN.
0.03732077 Hôm nay
0.03749249 Cao nhất
0.0375931
Lịch sử tỷ giá RSD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang PLN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.0375 PLN |
| 5 RSD | 0.1875 PLN |
| 10 RSD | 0.3749 PLN |
| 25 RSD | 0.9373 PLN |
| 50 RSD | 1.8746 PLN |
| 100 RSD | 3.75 PLN |
| 500 RSD | 18.75 PLN |
| 1,000 RSD | 37.49 PLN |
| 5,000 RSD | 187.46 PLN |
| 10,000 RSD | 374.92 PLN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 26.67201 RSD |
| 5 PLN | 133.360052 RSD |
| 10 PLN | 266.720104 RSD |
| 25 PLN | 666.800259 RSD |
| 50 PLN | 1333.600518 RSD |
| 100 PLN | 2667.2 RSD |
| 500 PLN | 13336.01 RSD |
| 1,000 PLN | 26672.01 RSD |
| 5,000 PLN | 133360.05 RSD |
| 10,000 PLN | 266720.1 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RSD = 26.70318 PLN | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 26.79473 PLN | +0.34% |
| 2026-11-01 | 1 RSD = 26.73824 PLN | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 RSD = 26.7395 PLN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 RSD = 26.63294 PLN | -0.4% |
| 2026-11-04 | 1 RSD = 26.60063 PLN | -0.12% |
| 2026-11-05 | 1 RSD = 26.64752 PLN | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 RSD = 26.76034 PLN | +0.42% |
| 2026-11-07 | 1 RSD = 26.71359 PLN | -0.17% |
| 2026-11-08 | 1 RSD = 26.67201 PLN | -0.16% |