Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang RWF

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Franc Rwanda 14.02296292 RWF
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw14.02296292 Hiện tại FRw14.02296292 Cao nhất FRw14.03083263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.02296292 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00787 RWF
-0.06%
7 ngày qua
-0.035419 RWF
-0.25%
30 ngày qua
-0.111524 RWF
-0.79%
1 năm qua
-0.2088 RWF
-1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.00601007
Hôm nay
14.02296292
Cao nhất
14.85314114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang RWF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.4446988 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.28604364 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.69006106 – 12.99427495 RWF
RSD tăng giá +3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 13.80003207 RWF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
12.10295227 – 14.62970704 RWF
Năm biến động +18.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.4446988 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.00601007 – 14.85314114 RWF
RSD giảm giá -3.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD14.023 RWF
5 RSD70.1148 RWF
10 RSD140.2296 RWF
25 RSD350.5741 RWF
50 RSD701.1481 RWF
100 RSD1402.3 RWF
500 RSD7011.48 RWF
1,000 RSD14022.96 RWF
5,000 RSD70114.81 RWF
10,000 RSD140229.63 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.071312 RSD
5 RWF0.356558 RSD
10 RWF0.713116 RSD
25 RWF1.78279 RSD
50 RWF3.56558 RSD
100 RWF7.13 RSD
500 RWF35.66 RSD
1,000 RWF71.31 RSD
5,000 RWF356.56 RSD
10,000 RWF713.12 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.07113 RWF--
2026-10-271 RSD = 0.07113 RWF+0%
2026-10-281 RSD = 0.07105 RWF-0.11%
2026-10-291 RSD = 0.0713 RWF+0.35%
2026-10-301 RSD = 0.0714 RWF+0.14%
2026-10-311 RSD = 0.07137 RWF-0.04%
2026-11-011 RSD = 0.07124 RWF-0.18%
2026-11-021 RSD = 0.07127 RWF+0.04%
2026-11-031 RSD = 0.07131 RWF+0.06%