Tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang STN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang STN.
0.20815769 Hôm nay
0.20852025 Cao nhất
0.21305142
Lịch sử tỷ giá RSD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.2085 STN |
| 5 RSD | 1.0426 STN |
| 10 RSD | 2.0852 STN |
| 25 RSD | 5.213 STN |
| 50 RSD | 10.426 STN |
| 100 RSD | 20.85 STN |
| 500 RSD | 104.26 STN |
| 1,000 RSD | 208.52 STN |
| 5,000 RSD | 1042.6 STN |
| 10,000 RSD | 2085.2 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 4.795697 RSD |
| 5 STN | 23.978486 RSD |
| 10 STN | 47.956972 RSD |
| 25 STN | 119.89243 RSD |
| 50 STN | 239.784861 RSD |
| 100 STN | 479.57 RSD |
| 500 STN | 2397.85 RSD |
| 1,000 STN | 4795.7 RSD |
| 5,000 STN | 23978.49 RSD |
| 10,000 STN | 47956.97 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 4.80148 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 4.80148 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 4.7957 STN | -0.12% |