Tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang STN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = São Tomé và Príncipe Dobra 0.20852025 STN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.20852025 Hiện tại Db0.20852025 Cao nhất Db0.20852025
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20852025 STN
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000251 STN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000251 STN
+0.12%
30 ngày qua
-0.00125 STN
-0.60%
1 năm qua
-0.002711 STN
-1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20815769
Hôm nay
0.20852025
Cao nhất
0.21305142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang STN.

919 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21063633 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21017959 STN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.20649167 – 0.21316642 STN
Năm ổn định -0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21063633 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20412265 – 0.21610598 STN
Năm ổn định +0.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21015272 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20815769 – 0.21305142 STN
Năm ổn định -0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.2085 STN
5 RSD1.0426 STN
10 RSD2.0852 STN
25 RSD5.213 STN
50 RSD10.426 STN
100 RSD20.85 STN
500 RSD104.26 STN
1,000 RSD208.52 STN
5,000 RSD1042.6 STN
10,000 RSD2085.2 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN4.795697 RSD
5 STN23.978486 RSD
10 STN47.956972 RSD
25 STN119.89243 RSD
50 STN239.784861 RSD
100 STN479.57 RSD
500 STN2397.85 RSD
1,000 STN4795.7 RSD
5,000 STN23978.49 RSD
10,000 STN47956.97 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 4.80148 STN--
2026-10-271 RSD = 4.80148 STN+0%
2026-10-281 RSD = 4.7957 STN-0.12%