Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang XPF

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Franc CFP 1.01563831 XPF
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣1.01563831 Hiện tại ₣1.01563831 Cao nhất ₣1.01563831
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01563831 XPF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001223 XPF
+0.12%
7 ngày qua
+0.001223 XPF
+0.12%
30 ngày qua
-0.000067 XPF
-0.01%
1 năm qua
-0.002186 XPF
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.01333751
Hôm nay
1.01563831
Cao nhất
1.02127435
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang XPF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.01933471 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.01933471 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.00984686 – 1.02545581 XPF
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0181508 XPF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.01127511 – 1.03065227 XPF
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.01659284 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.01333751 – 1.02127435 XPF
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD1.0156 XPF
5 RSD5.0782 XPF
10 RSD10.1564 XPF
25 RSD25.391 XPF
50 RSD50.7819 XPF
100 RSD101.56 XPF
500 RSD507.82 XPF
1,000 RSD1015.64 XPF
5,000 RSD5078.19 XPF
10,000 RSD10156.38 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.984602 RSD
5 XPF4.923012 RSD
10 XPF9.846025 RSD
25 XPF24.615062 RSD
50 XPF49.230124 RSD
100 XPF98.46 RSD
500 XPF492.3 RSD
1,000 XPF984.6 RSD
5,000 XPF4923.01 RSD
10,000 XPF9846.02 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.98579 XPF--
2026-10-271 RSD = 0.98579 XPF+0%
2026-10-281 RSD = 0.9846 XPF-0.12%