Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang XPF.
1.01333751 Hôm nay
1.01563831 Cao nhất
1.02127435
Lịch sử tỷ giá RSD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 1.0156 XPF |
| 5 RSD | 5.0782 XPF |
| 10 RSD | 10.1564 XPF |
| 25 RSD | 25.391 XPF |
| 50 RSD | 50.7819 XPF |
| 100 RSD | 101.56 XPF |
| 500 RSD | 507.82 XPF |
| 1,000 RSD | 1015.64 XPF |
| 5,000 RSD | 5078.19 XPF |
| 10,000 RSD | 10156.38 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.984602 RSD |
| 5 XPF | 4.923012 RSD |
| 10 XPF | 9.846025 RSD |
| 25 XPF | 24.615062 RSD |
| 50 XPF | 49.230124 RSD |
| 100 XPF | 98.46 RSD |
| 500 XPF | 492.3 RSD |
| 1,000 XPF | 984.6 RSD |
| 5,000 XPF | 4923.01 RSD |
| 10,000 XPF | 9846.02 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.98579 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.98579 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 0.9846 XPF | -0.12% |