Tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang XPT

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Platinum Ounce 0.00948707 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00948707 Hiện tại XPT0.00948707 Cao nhất XPT0.00948707
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00948707 XPT
2026-10-29
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00948707
Hôm nay
0.00948707
Cao nhất
0.00948707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00948707 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.0095 XPT
5 RSD0.0474 XPT
10 RSD0.0949 XPT
25 RSD0.2372 XPT
50 RSD0.4744 XPT
100 RSD0.95 XPT
500 RSD4.74 XPT
1,000 RSD9.49 XPT
5,000 RSD47.44 XPT
10,000 RSD94.87 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT105.406672 RSD
5 XPT527.03336 RSD
10 XPT1054.06672 RSD
25 XPT2635.1668 RSD
50 XPT5270.3336 RSD
100 XPT10540.67 RSD
500 XPT52703.34 RSD
1,000 XPT105406.67 RSD
5,000 XPT527033.36 RSD
10,000 XPT1054066.72 RSD