Tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang XPT.
0.00948707 Hôm nay
0.00948707 Cao nhất
0.00948707
Lịch sử tỷ giá RSD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.0095 XPT |
| 5 RSD | 0.0474 XPT |
| 10 RSD | 0.0949 XPT |
| 25 RSD | 0.2372 XPT |
| 50 RSD | 0.4744 XPT |
| 100 RSD | 0.95 XPT |
| 500 RSD | 4.74 XPT |
| 1,000 RSD | 9.49 XPT |
| 5,000 RSD | 47.44 XPT |
| 10,000 RSD | 94.87 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 105.406672 RSD |
| 5 XPT | 527.03336 RSD |
| 10 XPT | 1054.06672 RSD |
| 25 XPT | 2635.1668 RSD |
| 50 XPT | 5270.3336 RSD |
| 100 XPT | 10540.67 RSD |
| 500 XPT | 52703.34 RSD |
| 1,000 XPT | 105406.67 RSD |
| 5,000 XPT | 527033.36 RSD |
| 10,000 XPT | 1054066.72 RSD |