Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang BMD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Bermuda 0.01176541 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01176541 Hiện tại $0.01176541 Cao nhất $0.01176541
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01176541 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01176541
Hôm nay
0.01176541
Cao nhất
0.01176541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BMD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01176541 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01176541 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01176541 – 0.01176541 BMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.0118 BMD
5 RUB0.0588 BMD
10 RUB0.1177 BMD
25 RUB0.2941 BMD
50 RUB0.5883 BMD
100 RUB1.18 BMD
500 RUB5.88 BMD
1,000 RUB11.77 BMD
5,000 RUB58.83 BMD
10,000 RUB117.65 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-111 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-111 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-111 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-111 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-121 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-121 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-121 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-121 RUB = 84.99489 BMD+0%
2026-10-121 RUB = 84.99489 BMD+0%