Tỷ giá Rúp Nga sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ZAR
Cập nhật
1
RUB
=
0.19459955
ZAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = R0.19459955 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₽5.13875814 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.19459955
Hiện tại
R0.19459955
Cao nhất
R0.19459955
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19459955 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.19459955 Hôm nay
0.19459955 Cao nhất
0.19459955
0.19459955 Hôm nay
0.19459955 Cao nhất
0.19459955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.99%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
+5.28%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-5.75%
Tháng 1
-24.71%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZAR.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.20843478 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
0.20843478 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19350819
–
0.21902705
ZAR
Năm biến động
+3.45%
2022
Tỷ giá trung bình
0.19772889 ZAR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.14688015
–
0.21323548
ZAR
Năm biến động
-30.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19459955 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19459955
–
0.19459955
ZAR
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.