Tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang TRY

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.5804242 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.5804242 Hiện tại ₺0.5804242 Cao nhất ₺0.5804242
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5804242 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5804242
Hôm nay
0.5804242
Cao nhất
0.5804242
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 8
+7.59%
Tháng 9
+11.74%
Tháng 10
+31.72%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
-23.32%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang TRY.

142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5804242 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.1422685 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11306267 – 0.23978227 TRY
Năm biến động +55.28%
2022
Tỷ giá trung bình 0.17521817 TRY
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.13268573 – 0.18495926 TRY
Năm biến động -25.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5804242 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5804242 – 0.5804242 TRY
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.