Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BSD.
0.01176541 Hôm nay
0.01224099 Cao nhất
0.01243824
Lịch sử tỷ giá RUB/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0122 BSD |
| 5 RUB | 0.0612 BSD |
| 10 RUB | 0.1224 BSD |
| 25 RUB | 0.306 BSD |
| 50 RUB | 0.612 BSD |
| 100 RUB | 1.22 BSD |
| 500 RUB | 6.12 BSD |
| 1,000 RUB | 12.24 BSD |
| 5,000 RUB | 61.2 BSD |
| 10,000 RUB | 122.41 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 81.692713 RUB |
| 5 BSD | 408.463565 RUB |
| 10 BSD | 816.92713 RUB |
| 25 BSD | 2042.317825 RUB |
| 50 BSD | 4084.63565 RUB |
| 100 BSD | 8169.27 RUB |
| 500 BSD | 40846.36 RUB |
| 1,000 BSD | 81692.71 RUB |
| 5,000 BSD | 408463.57 RUB |
| 10,000 BSD | 816927.13 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RUB = 80.53169 BSD | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 80.57295 BSD | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 80.40892 BSD | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 RUB = 80.39721 BSD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 RUB = 80.61816 BSD | +0.27% |
| 2026-11-04 | 1 RUB = 80.94462 BSD | +0.4% |
| 2026-11-05 | 1 RUB = 81.41596 BSD | +0.58% |
| 2026-11-06 | 1 RUB = 81.74648 BSD | +0.41% |
| 2026-11-07 | 1 RUB = 81.61305 BSD | -0.16% |
| 2026-11-08 | 1 RUB = 81.69271 BSD | +0.1% |