Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang BSD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Bahamas 0.01224099 BSD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01224099 Hiện tại $0.01224099 Cao nhất $0.01225294
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01224099 BSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000012 BSD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000195 BSD
-1.57%
30 ngày qua
+0.000476 BSD
+4.04%
1 năm qua
+0.000476 BSD
+4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01176541
Hôm nay
0.01224099
Cao nhất
0.01243824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.70%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BSD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01208608 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01208608 BSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01176541 – 0.01243824 BSD
RUB tăng giá +4.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.0122 BSD
5 RUB0.0612 BSD
10 RUB0.1224 BSD
25 RUB0.306 BSD
50 RUB0.612 BSD
100 RUB1.22 BSD
500 RUB6.12 BSD
1,000 RUB12.24 BSD
5,000 RUB61.2 BSD
10,000 RUB122.41 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD81.692713 RUB
5 BSD408.463565 RUB
10 BSD816.92713 RUB
25 BSD2042.317825 RUB
50 BSD4084.63565 RUB
100 BSD8169.27 RUB
500 BSD40846.36 RUB
1,000 BSD81692.71 RUB
5,000 BSD408463.57 RUB
10,000 BSD816927.13 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RUB = 80.53169 BSD-0.04%
2026-10-311 RUB = 80.57295 BSD+0.05%
2026-11-011 RUB = 80.40892 BSD-0.2%
2026-11-021 RUB = 80.39721 BSD-0.01%
2026-11-031 RUB = 80.61816 BSD+0.27%
2026-11-041 RUB = 80.94462 BSD+0.4%
2026-11-051 RUB = 81.41596 BSD+0.58%
2026-11-061 RUB = 81.74648 BSD+0.41%
2026-11-071 RUB = 81.61305 BSD-0.16%
2026-11-081 RUB = 81.69271 BSD+0.1%