Tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang IDR

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Rupiah Indonesia 224.16436324 IDR
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rp224.16436324 Hiện tại Rp224.16436324 Cao nhất Rp224.16436324
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
224.16436324 IDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.901724 IDR
-0.40%
7 ngày qua
-0.48468 IDR
-0.22%
30 ngày qua
+13.692129 IDR
+6.51%
1 năm qua
+13.692129 IDR
+6.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
210.47223423
Hôm nay
224.16436324
Cao nhất
225.76966225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
-4.30%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-25.37%
Tháng 2
Tháng 3
+7.14%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang IDR.

134 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 217.06776629 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 196.12428779 IDR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
188.74964243 – 203.47090898 IDR
RUB giảm giá -3.44%
2022
Tỷ giá trung bình 184.60883299 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
136.80224571 – 192.7835876 IDR
Năm biến động -28.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.06776629 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
210.47223423 – 225.76966225 IDR
RUB tăng giá +6.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB224.1644 IDR
5 RUB1120.8218 IDR
10 RUB2241.6436 IDR
25 RUB5604.1091 IDR
50 RUB11208.2182 IDR
100 RUB22416.44 IDR
500 RUB112082.18 IDR
1,000 RUB224164.36 IDR
5,000 RUB1120821.82 IDR
10,000 RUB2241643.63 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.004461 RUB
5 IDR0.022305 RUB
10 IDR0.04461 RUB
25 IDR0.111525 RUB
50 IDR0.223051 RUB
100 IDR0.45 RUB
500 IDR2.23 RUB
1,000 IDR4.46 RUB
5,000 IDR22.31 RUB
10,000 IDR44.61 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 0.00446 IDR--
2026-10-271 RUB = 0.00446 IDR+0%
2026-10-281 RUB = 0.00445 IDR-0.22%
2026-10-291 RUB = 0.00444 IDR-0.22%
2026-10-301 RUB = 0.00443 IDR-0.23%
2026-10-311 RUB = 0.00444 IDR+0.23%
2026-11-011 RUB = 0.00443 IDR-0.23%
2026-11-021 RUB = 0.00443 IDR+0%
2026-11-031 RUB = 0.00444 IDR+0.23%
2026-11-041 RUB = 0.00446 IDR+0.45%