Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang SYP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Bảng Syria 1.43232773 SYP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £1.43232773 Hiện tại £1.43232773 Cao nhất £1.43232773
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43232773 SYP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SYP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SYP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SYP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.43232773
Hôm nay
1.43232773
Cao nhất
1.43232773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SYP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.43232773 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.43232773 SYP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.43232773 – 1.43232773 SYP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB1.4323 SYP
5 RUB7.1616 SYP
10 RUB14.3233 SYP
25 RUB35.8082 SYP
50 RUB71.6164 SYP
100 RUB143.23 SYP
500 RUB716.16 SYP
1,000 RUB1432.33 SYP
5,000 RUB7161.64 SYP
10,000 RUB14323.28 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.698164 RUB
5 SYP3.490821 RUB
10 SYP6.981642 RUB
25 SYP17.454106 RUB
50 SYP34.908212 RUB
100 SYP69.82 RUB
500 SYP349.08 RUB
1,000 SYP698.16 RUB
5,000 SYP3490.82 RUB
10,000 SYP6981.64 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-111 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-111 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-111 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-111 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-121 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-121 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-121 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-121 RUB = 0.69816 SYP+0%
2026-10-121 RUB = 0.69816 SYP+0%