Tỷ giá Rúp Nga sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang SZL

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Lilangeni Swaziland 0.20651258 SZL
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.20591669 Hiện tại L0.20651258 Cao nhất L0.20651258
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20651258 SZL
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000596 SZL
+0.29%
7 ngày qua
+0.000763 SZL
+0.37%
30 ngày qua
+0.011914 SZL
+6.12%
1 năm qua
+0.011914 SZL
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19459847
Hôm nay
0.20651258
Cao nhất
0.20651258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SZL.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19744433 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19744433 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.19459847 – 0.20651258 SZL
RUB tăng giá +6.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.2065 SZL
5 RUB1.0326 SZL
10 RUB2.0651 SZL
25 RUB5.1628 SZL
50 RUB10.3256 SZL
100 RUB20.65 SZL
500 RUB103.26 SZL
1,000 RUB206.51 SZL
5,000 RUB1032.56 SZL
10,000 RUB2065.13 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL4.84232 RUB
5 SZL24.2116 RUB
10 SZL48.4232 RUB
25 SZL121.058 RUB
50 SZL242.116001 RUB
100 SZL484.23 RUB
500 SZL2421.16 RUB
1,000 SZL4842.32 RUB
5,000 SZL24211.6 RUB
10,000 SZL48423.2 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 4.86029 SZL--
2026-10-271 RUB = 4.86029 SZL+0%
2026-10-281 RUB = 4.85633 SZL-0.08%
2026-10-291 RUB = 4.84232 SZL-0.29%