Tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang THB
Cập nhật
1
RUB
=
0.39493082
THB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ฿0.39493082 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₽2.53208901 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿0.39493082
Hiện tại
฿0.39493082
Cao nhất
฿0.39493082
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39493082 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
1 năm qua
0.000000 THB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.39493082 Hôm nay
0.39493082 Cao nhất
0.39493082
0.39493082 Hôm nay
0.39493082 Cao nhất
0.39493082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.27%
Tháng 8
+5.13%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
-3.63%
Tháng 11
-3.24%
Tháng 12
-3.88%
Tháng 1
-26.82%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang THB.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.45651663 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
0.45651663 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43930915
–
0.47687487
THB
Năm ổn định
-1.83%
2022
Tỷ giá trung bình
0.42399104 THB
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.31147345
–
0.44802165
THB
Năm biến động
-30.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39493082 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39493082
–
0.39493082
THB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.