Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang USD
Cập nhật
1
RUB
=
0.01176541
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $0.01176541 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₽84.994885 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01176541
Hiện tại
$0.01176541
Cao nhất
$0.01176541
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01176541 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
0.000000 USD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.01176541 Hôm nay
0.01176541 Cao nhất
0.01176541
0.01176541 Hôm nay
0.01176541 Cao nhất
0.01176541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+3.30%
Tháng 10
-4.60%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
-25.66%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang USD.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.01372837 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
0.01372837 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01327778
–
0.01440694
USD
Năm ổn định
-1.55%
2022
Tỷ giá trung bình
0.01287005 USD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00952381
–
0.01345469
USD
Năm biến động
-29.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01176541 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01176541
–
0.01176541
USD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.