Tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang XCG

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = guilder Caribe 0.0218975 XCG
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.0218975 Hiện tại ƒ0.0218975 Cao nhất ƒ0.02191138
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0218975 XCG
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000014 XCG
-0.06%
7 ngày qua
-0.000367 XCG
-1.65%
30 ngày qua
+0.000837 XCG
+3.98%
1 năm qua
+0.000837 XCG
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02106009
Hôm nay
0.0218975
Cao nhất
0.02226445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.70%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang XCG.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02164384 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02164384 XCG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02106009 – 0.02226445 XCG
RUB tăng giá +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.0219 XCG
5 RUB0.1095 XCG
10 RUB0.219 XCG
25 RUB0.5474 XCG
50 RUB1.0949 XCG
100 RUB2.19 XCG
500 RUB10.95 XCG
1,000 RUB21.9 XCG
5,000 RUB109.49 XCG
10,000 RUB218.97 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG45.667324 RUB
5 XCG228.33662 RUB
10 XCG456.67324 RUB
25 XCG1141.683101 RUB
50 XCG2283.366201 RUB
100 XCG4566.73 RUB
500 XCG22833.66 RUB
1,000 XCG45667.32 RUB
5,000 XCG228336.62 RUB
10,000 XCG456673.24 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RUB = 45.01282 XCG+0.05%
2026-11-011 RUB = 44.92118 XCG-0.2%
2026-11-021 RUB = 44.91464 XCG-0.01%
2026-11-031 RUB = 45.03808 XCG+0.27%
2026-11-041 RUB = 45.22046 XCG+0.4%
2026-11-051 RUB = 45.48377 XCG+0.58%
2026-11-061 RUB = 45.66843 XCG+0.41%
2026-11-071 RUB = 45.59388 XCG-0.16%
2026-11-081 RUB = 45.63839 XCG+0.1%
2026-11-091 RUB = 45.66732 XCG+0.06%