Tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang XCG.
0.02106009 Hôm nay
0.0218975 Cao nhất
0.02226445
Lịch sử tỷ giá RUB/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0219 XCG |
| 5 RUB | 0.1095 XCG |
| 10 RUB | 0.219 XCG |
| 25 RUB | 0.5474 XCG |
| 50 RUB | 1.0949 XCG |
| 100 RUB | 2.19 XCG |
| 500 RUB | 10.95 XCG |
| 1,000 RUB | 21.9 XCG |
| 5,000 RUB | 109.49 XCG |
| 10,000 RUB | 218.97 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 45.667324 RUB |
| 5 XCG | 228.33662 RUB |
| 10 XCG | 456.67324 RUB |
| 25 XCG | 1141.683101 RUB |
| 50 XCG | 2283.366201 RUB |
| 100 XCG | 4566.73 RUB |
| 500 XCG | 22833.66 RUB |
| 1,000 XCG | 45667.32 RUB |
| 5,000 XCG | 228336.62 RUB |
| 10,000 XCG | 456673.24 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 RUB = 45.01282 XCG | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 44.92118 XCG | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 RUB = 44.91464 XCG | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 RUB = 45.03808 XCG | +0.27% |
| 2026-11-04 | 1 RUB = 45.22046 XCG | +0.4% |
| 2026-11-05 | 1 RUB = 45.48377 XCG | +0.58% |
| 2026-11-06 | 1 RUB = 45.66843 XCG | +0.41% |
| 2026-11-07 | 1 RUB = 45.59388 XCG | -0.16% |
| 2026-11-08 | 1 RUB = 45.63839 XCG | +0.1% |
| 2026-11-09 | 1 RUB = 45.66732 XCG | +0.06% |