Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang ZMW

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Kwacha Zambia 0.25181032 ZMW
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZK0.2516294 Hiện tại ZK0.25181032 Cao nhất ZK0.25181032
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZMW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25181032 ZMW
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000181 ZMW
+0.07%
7 ngày qua
+0.000499 ZMW
+0.20%
30 ngày qua
+0.018081 ZMW
+7.74%
1 năm qua
+0.018081 ZMW
+7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23372947
Hôm nay
0.25181032
Cao nhất
0.25181032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZMW.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24010531 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24010531 ZMW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.23372947 – 0.25181032 ZMW
RUB tăng giá +7.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.2518 ZMW
5 RUB1.2591 ZMW
10 RUB2.5181 ZMW
25 RUB6.2953 ZMW
50 RUB12.5905 ZMW
100 RUB25.18 ZMW
500 RUB125.91 ZMW
1,000 RUB251.81 ZMW
5,000 RUB1259.05 ZMW
10,000 RUB2518.1 ZMW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW3.971243 RUB
5 ZMW19.856215 RUB
10 ZMW39.712431 RUB
25 ZMW99.281077 RUB
50 ZMW198.562155 RUB
100 ZMW397.12 RUB
500 ZMW1985.62 RUB
1,000 ZMW3971.24 RUB
5,000 ZMW19856.22 RUB
10,000 ZMW39712.43 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 3.97914 ZMW--
2026-10-271 RUB = 3.97914 ZMW+0%
2026-10-281 RUB = 3.99536 ZMW+0.41%
2026-10-291 RUB = 3.99377 ZMW-0.04%
2026-10-301 RUB = 3.99193 ZMW-0.05%
2026-10-311 RUB = 3.9741 ZMW-0.45%
2026-11-011 RUB = 3.97124 ZMW-0.07%