Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ZMW
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZMW.
0.23372947 Hôm nay
0.25181032 Cao nhất
0.25181032
Lịch sử tỷ giá RUB/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZMW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.2518 ZMW |
| 5 RUB | 1.2591 ZMW |
| 10 RUB | 2.5181 ZMW |
| 25 RUB | 6.2953 ZMW |
| 50 RUB | 12.5905 ZMW |
| 100 RUB | 25.18 ZMW |
| 500 RUB | 125.91 ZMW |
| 1,000 RUB | 251.81 ZMW |
| 5,000 RUB | 1259.05 ZMW |
| 10,000 RUB | 2518.1 ZMW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZMW | 3.971243 RUB |
| 5 ZMW | 19.856215 RUB |
| 10 ZMW | 39.712431 RUB |
| 25 ZMW | 99.281077 RUB |
| 50 ZMW | 198.562155 RUB |
| 100 ZMW | 397.12 RUB |
| 500 ZMW | 1985.62 RUB |
| 1,000 ZMW | 3971.24 RUB |
| 5,000 ZMW | 19856.22 RUB |
| 10,000 ZMW | 39712.43 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 3.97914 ZMW | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 3.97914 ZMW | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 3.99536 ZMW | +0.41% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 3.99377 ZMW | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 RUB = 3.99193 ZMW | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 3.9741 ZMW | -0.45% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 3.97124 ZMW | -0.07% |