Tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang ZWG

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Zimbabwe Gold 0.3304534 ZWG
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZWG0.33020137 Hiện tại ZWG0.3304534 Cao nhất ZWG0.3304534
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3304534 ZWG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000252 ZWG
+0.08%
7 ngày qua
+0.00101 ZWG
+0.31%
30 ngày qua
+0.016464 ZWG
+5.24%
1 năm qua
+0.016464 ZWG
+5.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31398948
Hôm nay
0.3304534
Cao nhất
0.3304534
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZWG.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.31979508 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RUB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31979508 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.31398948 – 0.3304534 ZWG
RUB tăng giá +5.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.3305 ZWG
5 RUB1.6523 ZWG
10 RUB3.3045 ZWG
25 RUB8.2613 ZWG
50 RUB16.5227 ZWG
100 RUB33.05 ZWG
500 RUB165.23 ZWG
1,000 RUB330.45 ZWG
5,000 RUB1652.27 ZWG
10,000 RUB3304.53 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG3.026145 RUB
5 ZWG15.130726 RUB
10 ZWG30.261453 RUB
25 ZWG75.653631 RUB
50 ZWG151.307263 RUB
100 ZWG302.61 RUB
500 ZWG1513.07 RUB
1,000 ZWG3026.15 RUB
5,000 ZWG15130.73 RUB
10,000 ZWG30261.45 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 3.03542 ZWG--
2026-10-271 RUB = 3.03542 ZWG+0%
2026-10-281 RUB = 3.03934 ZWG+0.13%
2026-10-291 RUB = 3.03202 ZWG-0.24%
2026-10-301 RUB = 3.0316 ZWG-0.01%
2026-10-311 RUB = 3.02846 ZWG-0.1%
2026-11-011 RUB = 3.02615 ZWG-0.08%