Tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ZWG
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ZWG.
0.31398948 Hôm nay
0.3304534 Cao nhất
0.3304534
Lịch sử tỷ giá RUB/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ZWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.3305 ZWG |
| 5 RUB | 1.6523 ZWG |
| 10 RUB | 3.3045 ZWG |
| 25 RUB | 8.2613 ZWG |
| 50 RUB | 16.5227 ZWG |
| 100 RUB | 33.05 ZWG |
| 500 RUB | 165.23 ZWG |
| 1,000 RUB | 330.45 ZWG |
| 5,000 RUB | 1652.27 ZWG |
| 10,000 RUB | 3304.53 ZWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWG | 3.026145 RUB |
| 5 ZWG | 15.130726 RUB |
| 10 ZWG | 30.261453 RUB |
| 25 ZWG | 75.653631 RUB |
| 50 ZWG | 151.307263 RUB |
| 100 ZWG | 302.61 RUB |
| 500 ZWG | 1513.07 RUB |
| 1,000 ZWG | 3026.15 RUB |
| 5,000 ZWG | 15130.73 RUB |
| 10,000 ZWG | 30261.45 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 3.03542 ZWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 3.03542 ZWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 3.03934 ZWG | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 3.03202 ZWG | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 RUB = 3.0316 ZWG | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 3.02846 ZWG | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 3.02615 ZWG | -0.08% |