Tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang SLE

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Leone Sierra Leone 0.01549792 SLE
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.01546583 Hiện tại Le0.01549792 Cao nhất Le0.01549792
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01549792 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000032 SLE
+0.21%
7 ngày qua
-0.000071 SLE
-0.45%
30 ngày qua
-0.00013 SLE
-0.83%
1 năm qua
-0.000152 SLE
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01543825
Hôm nay
0.01549792
Cao nhất
0.01690071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 12
+6.91%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+7.40%
Tháng 4
-7.32%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+7.32%
Tháng 9
-7.09%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SLE.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01701553 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01701553 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01636149 – 0.01795405 SLE
RWF giảm giá -6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01592645 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01522458 – 0.01662885 SLE
RWF giảm giá -3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01589472 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01543825 – 0.01690071 SLE
Năm ổn định -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0155 SLE
5 RWF0.0775 SLE
10 RWF0.155 SLE
25 RWF0.3874 SLE
50 RWF0.7749 SLE
100 RWF1.55 SLE
500 RWF7.75 SLE
1,000 RWF15.5 SLE
5,000 RWF77.49 SLE
10,000 RWF154.98 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE64.524775 RWF
5 SLE322.623874 RWF
10 SLE645.247748 RWF
25 SLE1613.119369 RWF
50 SLE3226.238738 RWF
100 SLE6452.48 RWF
500 SLE32262.39 RWF
1,000 SLE64524.77 RWF
5,000 SLE322623.87 RWF
10,000 SLE645247.75 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 64.23153 SLE--
2026-10-271 RWF = 64.23153 SLE+0%
2026-10-281 RWF = 64.35127 SLE+0.19%
2026-10-291 RWF = 64.35784 SLE+0.01%
2026-10-301 RWF = 64.62982 SLE+0.42%
2026-10-311 RWF = 64.6358 SLE+0.01%
2026-11-011 RWF = 64.67637 SLE+0.06%
2026-11-021 RWF = 64.65867 SLE-0.03%
2026-11-031 RWF = 64.52477 SLE-0.21%