Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang SLE
Cập nhật
1
SAR
=
6.5567152
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = Le6.5567152 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ﷼0.15251539 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le6.5567152
Hiện tại
Le6.5567152
Cao nhất
Le6.5567152
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.5567152 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.411356 SLE
+6.69%
30 ngày qua
+0.439383 SLE
+7.18%
1 năm qua
+0.495309 SLE
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
6.04003675 Hôm nay
6.5567152 Cao nhất
6.638186
6.04003675 Hôm nay
6.5567152 Cao nhất
6.638186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+6.57%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+7.41%
Tháng 4
-7.14%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.21430706 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.03463436 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.97324022
–
6.19121295
SLE
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
6.07437706 SLE
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
5.8423925
–
6.31991786
SLE
Năm ổn định
+0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.21430706 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.07869306
–
6.638186
SLE
SAR tăng giá
+7.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.