Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang MUR
Cập nhật
1
SBD
=
5.94779118
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ₨5.94779118 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.16812964 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨5.94779118
Hiện tại
₨5.94779118
Cao nhất
₨5.94779118
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94779118 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.056536 MUR
-0.94%
30 ngày qua
+0.088225 MUR
+1.51%
1 năm qua
+0.598293 MUR
+11.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
5.29510263 Hôm nay
5.94779118 Cao nhất
6.00432713
5.29510263 Hôm nay
5.94779118 Cao nhất
6.00432713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.09%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.83158827 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.56393354 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
5.3981903
–
5.79994543
MUR
Năm ổn định
+2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
5.44119072 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.21589208
–
5.69539668
MUR
Năm ổn định
+1.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.83158827 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.60300212
–
6.00432713
MUR
SBD tăng giá
+4.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.