Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang SLE

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Leone Sierra Leone 2.87874868 SLE
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le2.87226461 Hiện tại Le2.87874868 Cao nhất Le2.87874868
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.87874868 SLE
2026-10-31
24 giờ qua
+0.006484 SLE
+0.23%
7 ngày qua
-0.008906 SLE
-0.31%
30 ngày qua
-0.172007 SLE
-5.64%
1 năm qua
+0.208401 SLE
+7.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.6677272
Hôm nay
2.87874868
Cao nhất
3.09034901
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.84%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+7.68%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
-6.96%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+6.91%
Tháng 9
-5.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang SLE.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.89838586 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.71247427 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.64576498 – 2.80128897 SLE
Năm ổn định +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70860398 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.57482691 – 2.8839957 SLE
Năm biến động +4.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.89838586 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.80146675 – 3.09034901 SLE
SBD tăng giá +2.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD2.8787 SLE
5 SBD14.3937 SLE
10 SBD28.7875 SLE
25 SBD71.9687 SLE
50 SBD143.9374 SLE
100 SBD287.87 SLE
500 SBD1439.37 SLE
1,000 SBD2878.75 SLE
5,000 SBD14393.74 SLE
10,000 SBD28787.49 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE0.347373 SBD
5 SLE1.736866 SBD
10 SLE3.473732 SBD
25 SLE8.684329 SBD
50 SLE17.368658 SBD
100 SLE34.74 SBD
500 SLE173.69 SBD
1,000 SLE347.37 SBD
5,000 SLE1736.87 SBD
10,000 SLE3473.73 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.3463 SLE--
2026-10-271 SBD = 0.3463 SLE+0%
2026-10-281 SBD = 0.34596 SLE-0.1%
2026-10-291 SBD = 0.34557 SLE-0.11%
2026-10-301 SBD = 0.34816 SLE+0.75%
2026-10-311 SBD = 0.34737 SLE-0.23%