Tỷ giá Rupee Seychelles sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang ANG

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.12746261 ANG
+1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.12591734 Hiện tại ƒ0.12746261 Cao nhất ƒ0.12746261
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12746261 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001545 ANG
+1.23%
7 ngày qua
+0.001923 ANG
+1.53%
30 ngày qua
+0.001986 ANG
+1.58%
1 năm qua
-0.00349 ANG
-2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11746331
Hôm nay
0.12746261
Cao nhất
0.1426969
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.27%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+7.21%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-5.22%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
+3.52%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang ANG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.12812699 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.12812699 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11848419 – 0.1377265 ANG
Năm biến động -6.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12385869 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11845956 – 0.13465123 ANG
Năm biến động -2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1252103 ANG
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.11746331 – 0.1426969 ANG
Năm biến động +7.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.1275 ANG
5 SCR0.6373 ANG
10 SCR1.2746 ANG
25 SCR3.1866 ANG
50 SCR6.3731 ANG
100 SCR12.75 ANG
500 SCR63.73 ANG
1,000 SCR127.46 ANG
5,000 SCR637.31 ANG
10,000 SCR1274.63 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG7.845438 SCR
5 ANG39.22719 SCR
10 ANG78.45438 SCR
25 ANG196.13595 SCR
50 ANG392.271899 SCR
100 ANG784.54 SCR
500 ANG3922.72 SCR
1,000 ANG7845.44 SCR
5,000 ANG39227.19 SCR
10,000 ANG78454.38 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SCR = 7.99172 ANG-1.15%
2026-10-301 SCR = 8.05139 ANG+0.75%
2026-10-311 SCR = 7.96559 ANG-1.07%
2026-11-011 SCR = 7.83138 ANG-1.68%
2026-11-021 SCR = 7.86715 ANG+0.46%
2026-11-031 SCR = 8.11892 ANG+3.2%
2026-11-041 SCR = 7.8593 ANG-3.2%
2026-11-051 SCR = 7.96918 ANG+1.4%
2026-11-061 SCR = 7.94172 ANG-0.34%
2026-11-071 SCR = 7.84544 ANG-1.21%