Tỷ giá Rupee Seychelles sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang SEK

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Krona Thụy Điển 0.683417 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.683417 Hiện tại kr0.683417 Cao nhất kr0.683417
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.683417 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.683417
Hôm nay
0.683417
Cao nhất
0.683417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.683417 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.683417 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.683417 – 0.683417 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.6834 SEK
5 SCR3.4171 SEK
10 SCR6.8342 SEK
25 SCR17.0854 SEK
50 SCR34.1708 SEK
100 SCR68.34 SEK
500 SCR341.71 SEK
1,000 SCR683.42 SEK
5,000 SCR3417.08 SEK
10,000 SCR6834.17 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.463235 SCR
5 SEK7.316177 SCR
10 SEK14.632355 SCR
25 SEK36.580887 SCR
50 SEK73.161774 SCR
100 SEK146.32 SCR
500 SEK731.62 SCR
1,000 SEK1463.24 SCR
5,000 SEK7316.18 SCR
10,000 SEK14632.35 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-111 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-111 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-111 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-111 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-121 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-121 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-121 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-121 SCR = 1.46324 SEK+0%
2026-10-121 SCR = 1.46324 SEK+0%