Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang CHF

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Franc Thụy sĩ 0.05673582 CHF
-3.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.05673582 Hiện tại CHF0.05673582 Cao nhất CHF0.05855301
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05673582 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001817 CHF
-3.10%
7 ngày qua
-0.000372 CHF
-0.65%
30 ngày qua
-0.000105 CHF
-0.19%
1 năm qua
-0.000105 CHF
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05673582
Hôm nay
0.05673582
Cao nhất
0.05881781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.48%
Tháng 10
-3.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang CHF.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05718865 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05718865 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05673582 – 0.05881781 CHF
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.0567 CHF
5 SCR0.2837 CHF
10 SCR0.5674 CHF
25 SCR1.4184 CHF
50 SCR2.8368 CHF
100 SCR5.67 CHF
500 SCR28.37 CHF
1,000 SCR56.74 CHF
5,000 SCR283.68 CHF
10,000 SCR567.36 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF17.625548 SCR
5 CHF88.127742 SCR
10 CHF176.255485 SCR
25 CHF440.638712 SCR
50 CHF881.277425 SCR
100 CHF1762.55 SCR
500 CHF8812.77 SCR
1,000 CHF17625.55 SCR
5,000 CHF88127.74 SCR
10,000 CHF176255.48 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SCR = 17.51074 CHF--
2026-10-271 SCR = 17.51074 CHF+0%
2026-10-281 SCR = 17.49811 CHF-0.07%
2026-10-291 SCR = 17.26106 CHF-1.35%
2026-10-301 SCR = 17.38415 CHF+0.71%
2026-10-311 SCR = 17.25963 CHF-0.72%
2026-11-011 SCR = 17.00165 CHF-1.49%
2026-11-021 SCR = 17.07854 CHF+0.45%
2026-11-031 SCR = 17.62555 CHF+3.2%