Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SCR sang BND
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SCR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang BND.
0.08352111 Hôm nay
0.08760761 Cao nhất
0.1016955
Lịch sử tỷ giá SCR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 0.0876 BND |
| 5 SCR | 0.438 BND |
| 10 SCR | 0.8761 BND |
| 25 SCR | 2.1902 BND |
| 50 SCR | 4.3804 BND |
| 100 SCR | 8.76 BND |
| 500 SCR | 43.8 BND |
| 1,000 SCR | 87.61 BND |
| 5,000 SCR | 438.04 BND |
| 10,000 SCR | 876.08 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → SCR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 11.414533 SCR |
| 5 BND | 57.072664 SCR |
| 10 BND | 114.145329 SCR |
| 25 BND | 285.363322 SCR |
| 50 BND | 570.726643 SCR |
| 100 BND | 1141.45 SCR |
| 500 BND | 5707.27 SCR |
| 1,000 BND | 11414.53 SCR |
| 5,000 BND | 57072.66 SCR |
| 10,000 BND | 114145.33 SCR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SCR = 11.41453 BND | +0% |