Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang BND

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Brunei 0.08760761 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.08760761 Hiện tại $0.08760761 Cao nhất $0.08760761
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08760761 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.002298 BND
-2.56%
30 ngày qua
-0.004383 BND
-4.76%
1 năm qua
-0.000013 BND
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08352111
Hôm nay
0.08760761
Cao nhất
0.1016955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 11
-4.47%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+7.20%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-6.60%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang BND.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09544798 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09544798 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08650709 – 0.10174099 BND
Năm biến động -5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09004057 BND
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.08440361 – 0.09696294 BND
Năm biến động -8.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08903046 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08352111 – 0.1016955 BND
Năm biến động +3.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.0876 BND
5 SCR0.438 BND
10 SCR0.8761 BND
25 SCR2.1902 BND
50 SCR4.3804 BND
100 SCR8.76 BND
500 SCR43.8 BND
1,000 SCR87.61 BND
5,000 SCR438.04 BND
10,000 SCR876.08 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 BND11.414533 SCR
5 BND57.072664 SCR
10 BND114.145329 SCR
25 BND285.363322 SCR
50 BND570.726643 SCR
100 BND1141.45 SCR
500 BND5707.27 SCR
1,000 BND11414.53 SCR
5,000 BND57072.66 SCR
10,000 BND114145.33 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-111 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-111 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-111 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-111 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-121 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-121 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-121 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-121 SCR = 11.41453 BND+0%
2026-10-121 SCR = 11.41453 BND+0%