Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SCR sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SCR/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang JMD.
10.26987234 Hôm nay
11.31649847 Cao nhất
12.55094258
Lịch sử tỷ giá SCR/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 11.3165 JMD |
| 5 SCR | 56.5825 JMD |
| 10 SCR | 113.165 JMD |
| 25 SCR | 282.9125 JMD |
| 50 SCR | 565.8249 JMD |
| 100 SCR | 1131.65 JMD |
| 500 SCR | 5658.25 JMD |
| 1,000 SCR | 11316.5 JMD |
| 5,000 SCR | 56582.49 JMD |
| 10,000 SCR | 113164.98 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → SCR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 0.088367 SCR |
| 5 JMD | 0.441833 SCR |
| 10 JMD | 0.883666 SCR |
| 25 JMD | 2.209164 SCR |
| 50 JMD | 4.418328 SCR |
| 100 JMD | 8.84 SCR |
| 500 JMD | 44.18 SCR |
| 1,000 JMD | 88.37 SCR |
| 5,000 JMD | 441.83 SCR |
| 10,000 JMD | 883.67 SCR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.0909 JMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.0909 JMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SCR = 0.0912 JMD | +0.33% |
| 2026-10-29 | 1 SCR = 0.09009 JMD | -1.22% |
| 2026-10-30 | 1 SCR = 0.09083 JMD | +0.82% |
| 2026-10-31 | 1 SCR = 0.08986 JMD | -1.07% |
| 2026-11-01 | 1 SCR = 0.08837 JMD | -1.66% |