Tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang MKD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Denar Macedonia 3.73317361 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден3.73317361 Hiện tại ден3.73317361 Cao nhất ден3.73317361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.73317361 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.10774 MKD
-2.81%
30 ngày qua
-0.11896 MKD
-3.09%
1 năm qua
+0.147842 MKD
+4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.45268363
Hôm nay
3.73317361
Cao nhất
4.17714644
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 11
-4.77%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
+6.92%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-6.69%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.07169157 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.07169157 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.70751403 – 4.36977315 MKD
Năm biến động -3.29%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75834102 MKD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.42112776 – 4.22725074 MKD
Năm biến động -13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.70052871 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.45268363 – 4.17714644 MKD
Năm biến động +7.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR3.7332 MKD
5 SCR18.6659 MKD
10 SCR37.3317 MKD
25 SCR93.3293 MKD
50 SCR186.6587 MKD
100 SCR373.32 MKD
500 SCR1866.59 MKD
1,000 SCR3733.17 MKD
5,000 SCR18665.87 MKD
10,000 SCR37331.74 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.267869 SCR
5 MKD1.339343 SCR
10 MKD2.678686 SCR
25 MKD6.696715 SCR
50 MKD13.39343 SCR
100 MKD26.79 SCR
500 MKD133.93 SCR
1,000 MKD267.87 SCR
5,000 MKD1339.34 SCR
10,000 MKD2678.69 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-111 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-111 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-111 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-111 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-121 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-121 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-121 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-121 SCR = 0.26787 MKD+0%
2026-10-121 SCR = 0.26787 MKD+0%