Tỷ giá Rupee Seychelles sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang SLL

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Leone Sierra Leone 1,624 SLL
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le1,624 Hiện tại Le1,624 Cao nhất Le1,631.42
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,624 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
-7.417642 SLL
-0.45%
7 ngày qua
+33.071526 SLL
+2.08%
30 ngày qua
-59.36773 SLL
-3.53%
1 năm qua
+84.753911 SLL
+5.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,380.92
Hôm nay
1,624
Cao nhất
1,807.32
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.24%
Tháng 12
+8.79%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+7.94%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-5.95%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
-2.89%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang SLL.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,617.02 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,617.02 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,485.93 – 1,737.21 SLL
Năm biến động -6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1,567.18 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,407.21 – 1,753.83 SLL
Năm biến động -1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,589.92 SLL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1,380.92 – 1,807.32 SLL
Năm biến động +7.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR1624.0045 SLL
5 SCR8120.0224 SLL
10 SCR16240.0448 SLL
25 SCR40600.1121 SLL
50 SCR81200.2242 SLL
100 SCR162400.45 SLL
500 SCR812002.24 SLL
1,000 SCR1624004.48 SLL
5,000 SCR8120022.42 SLL
10,000 SCR16240044.83 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.000616 SCR
5 SLL0.003079 SCR
10 SLL0.006158 SCR
25 SLL0.015394 SCR
50 SLL0.030788 SCR
100 SLL0.06 SCR
500 SLL0.31 SCR
1,000 SLL0.62 SCR
5,000 SLL3.08 SCR
10,000 SLL6.16 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SCR = 0.00063 SLL--
2026-10-271 SCR = 0.00063 SLL+0%
2026-10-281 SCR = 0.00063 SLL+0%
2026-10-291 SCR = 0.00062 SLL-1.59%
2026-10-301 SCR = 0.00063 SLL+1.61%
2026-10-311 SCR = 0.00062 SLL-1.59%
2026-11-011 SCR = 0.00061 SLL-1.61%
2026-11-021 SCR = 0.00062 SLL+1.64%